Al-Kholood Club
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Fayha

Al-Kholood Club vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Phong độ
DWDWL Al-Kholood Club
DWDLD Al-Fayha
  1. 30' 0-1 C. Smalling · F. Sakala
  2. 39' I. Kortajarena · Guga 1-1
  3. 45'+2 M. Al Rashidi M. Villanueva
  4. HT1-1
  5. 52' Mohammed Al Baqawi
  6. 59' Sultan Al Shehri
  7. 62' M. Sawan Guga
  8. 73' H. Al Asmari N. Gyomber
  9. 73' A. Al Khaibari A. Radif
  10. 73' S. Ganvoula Jason Remeseiro
  11. 85' A. Al Dawsari J. Buckley
  12. FT1-1

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 6.5
  2. 23N. Gyomber ▼ 73' 6.5
  3. 3E. Utkus 6.6
  4. 38S. Pinas 6.6
  5. 7S. Al Shehri 6.3
  6. 46A. Al Aliwa 6.9
  7. 96K. N'Doram 6.3
  8. 6J. Buckley ▼ 85' 6.5
  9. 10I. Kortajarena 7.6
  10. 11H. Bahebri 6.9
  11. 99Guga ▼ 62' 7.0

Dự bị 8

  1. 30M. Al Shammari
  2. 70M. Sawan ▲ 62' 6.2
  3. 34B. Al Qahtani
  4. 39A. Al Dawsari ▲ 85' 6.3
  5. 4J. Al Dosari
  6. 12H. Al Asmari ▲ 73' 6.9
  7. 24O. Abdulghani
  8. 52R. Jaman
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.7
  2. 22M. Al Baqawi 6.6
  3. 5C. Smalling 8.3
  4. 17M. Villanueva ▼ 45' 6.0
  5. 18A. Bamsaud 6.9
  6. 6R. Kaabi 6.3
  7. 30Alfa Semedo 7.2
  8. 23Jason Remeseiro ▼ 73' 6.3
  9. 8Y. Benzia 7.3
  10. 10F. Sakala 7.2
  11. 15A. Radif ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 7N. Al Harthi
  3. 41A. Al Khaibari ▲ 73' 6.7
  4. 24S. Al Roqi
  5. 70A. Al Anazi
  6. 35S. Ganvoula ▲ 73' 6.6
  7. 21Z. Al Sahafi
  8. 2M. Al Rashidi ▲ 45' 7.2
  9. 14M. Al Beshe

Thống kê

014
510
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm7
1Trúng đích3
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc5
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
429Chuyền bóng356
358Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền80%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
40Ghi được47
64Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu