Al-Fayha vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-0 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DWDWL Al-Kholood Club
- HT0-0
- 48' Chris Smalling
- 53' Pozuelo · F. Sakala 1-0
- 60' Mansour Al Bishi
- 74' ▲ G. Cimirot ▼ Mansor Al Beshe
- 76' Otabek Shukurov
- 82' ▲ Sultan Al Shehri ▼ Hamdan Al Shamrani
- 82' ▲ Bassem Al Arini ▼ Majed Khalifah
- 88' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Pozuelo
- 90'+5 ▲ H. Onyekuru ▼ F. Sakala
- FT1-0
Đội hình
- 52O. Mosquera 8.0
- 4Sami Al Khaibari 7.0
- 5C. Smalling 6.9
- 2Makhir Al Rashidi 7.5
- 22Mohammed Al Baqawi 6.7
- 14Mansor Al Beshe ▼ 74' 6.5
- 20O. Shukurov 7.5
- 25Faris Abdi 7.3
- 8Pozuelo ⚽ ▼ 88' 7.3
- 9R. López 7.3
- 10F. Sakala ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 13G. Cimirot ▲ 74' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 88' 6.7
- 7H. Onyekuru ▲ 90'
- 47Mohammed Al Dowaish
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 55Ali Al Hussain
- 99Malek Al Abadalmanam
- 77Khalid Kaabi
- 15Abdulhadi Al Harajin
- 34Marcelo Grohe 6.3
- 24Abdullah Al Hawsawi 6.9
- 5W. Troost-Ekong 7.5
- 23N. Gyömbér 7.2
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 82' 6.9
- 96K. N'Doram 6.9
- 22Hammam Al Hammami 6.0
- 10Álex Collado 7.2
- 15A. Dieng 7.2
- 9M. Maolida 7.3
- 99Majed Khalifah ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 7Sultan Al Shehri ▲ 82' 6.7
- 20Bassem Al Arini ▲ 82' 6.5
- 29Farhah Al Shamrani
- 8Abdulrahman Al Safari
- 11Muhammad Sawan
- 12Hassan Al Asmari
- 30Mohammed Al Shammari
- 33Jassim Al Ashban
- 45Abdulfattah Asiri
Thống kê
03⚑4
⚑600
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm10
3Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
375Chuyền bóng442
291Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
31Ghi được43
56Thủng lưới65
0.79Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26