Al-Fayha vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-5 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DWDWL Al-Kholood Club
- 5' 0-1 M. Maolida
- 38' 0-2 C. Smallingphản lưới
- 44' 0-3 R. Enrique
- HT0-3
- 46' ▲ K. Al Rammah ▼ A. Bamsaud
- 46' ▲ D. Al Habeeb ▼ M. Al Beshe
- 61' Alfa Semedo
- 63' Alfa Semedo
- 65' 0-4 H. Bahebri
- 70' ▲ R. Kaabi ▼ S. Dahal
- 75' ▲ M. Sawan ▼ R. Solan
- 79' ▲ M. Khalifah ▼ R. Enrique
- 82' Fashion Sakala
- 82' Abdulrahman Al-Safri
- 84' 0-5 M. Maolida
- 85' Hattan Bahebri
- 86' ▲ M. Al Abdulmanam ▼ Y. Benzia
- 86' ▲ N. Al Harthi ▼ Jason Remeseiro
- 86' ▲ I. Barabaa ▼ S. Pinas
- 86' ▲ O. Abdulghani ▼ A. Al Safari
- 86' ▲ Guga ▼ H. Bahebri
- FT0-5
Đội hình
- 52O. Mosquera 4.9
- 2M. Al Rashidi 5.9
- 5C. Smalling 5.0
- 17M. Villanueva 5.9
- 18A. Bamsaud ▼ 46' 5.7
- 30Alfa Semedo 5.6
- 8Y. Benzia ▼ 86' 7.3
- 72S. Dahal ▼ 70' 6.3
- 14M. Al Beshe ▼ 46' 6.2
- 10F. Sakala 6.2
- 23Jason Remeseiro ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 21Z. Al Sahafi
- 22M. Al Baqawi
- 1A. Al Duqayl
- 77R. Enad
- 6R. Kaabi ▲ 70' 6.2
- 75K. Al Rammah ▲ 46' 6.0
- 9M. Al Abdulmanam ▲ 86'
- 27D. Al Habeeb ▲ 46' 6.2
- 7N. Al Harthi ▲ 86'
- 31J. Cozzani 9.2
- 15R. Solan ▼ 75' 7.7
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 23N. Gyomber 7.3
- 7S. Al Shehri 7.3
- 8A. Al Safari ▼ 86' 6.6
- 38S. Pinas ▼ 86' 6.6
- 46A. Al Aliwa 6.3
- 11H. Bahebri ⚽ ▼ 86' 7.6
- 9M. Maolida ⚽2 ⇢ 9.9
- 18R. Enrique ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 6
- 30M. Al Shammari
- 70M. Sawan ▲ 75' 6.3
- 14I. Barabaa ▲ 86'
- 24O. Abdulghani ▲ 86'
- 99Guga ▲ 86'
- 19M. Khalifah ▲ 79' 6.7
Thống kê
11⚑4
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm15
5Trúng đích6
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
391Chuyền bóng401
327Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền82%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
47Ghi được40
56Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai15