Kasetsart FC vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 2-1 Phrae United tại Thai League 2, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 4, hòa 2, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLLLL Kasetsart FC
- DLLLD Phrae United
- 10' K. Karikari 1-0
- 13' J. Pornsai 2-0
- 17' 2-1 R. Sruamprakum
- HT2-1
- 56' ▲ Welington Smith ▼ S. Wongsai
- 56' ▲ A. Phiraban ▼ R. Sruamprakum
- 65' ▲ P. Tana ▼ W. Un Art
- 72' ▲ T. Shimizu ▼ S. Sangwong
- 90'+2 Red Card
- 90'+9 ▲ A. Thamthae ▼ K. Karikari
- 90'+7 ▲ R. Thongkae ▼ S. Srisai
- 90'+3 ▲ P. Nisungrum ▼ A. Durosinmi
- 90'+9 ▲ A. Duangdao ▼ J. Pornsai
- FT2-1
Đội hình
- 27U. Wongmeema
- 4K. Murakami
- 5Brinner
- 17C. Supma
- 19P. Kesaro
- 7J. Pornsai ▼ 90'
- 88T. Nakarawong
- 25N. Panaimthon
- 8S. Srisai ▼ 90'
- 11K. Karikari ▼ 90'
- 40A. Durosinmi ▼ 90'
Dự bị 12
- 6A. Thamthae ▲ 90'
- 15R. Thongkae ▲ 90'
- 16P. Nisungrum ▲ 90'
- 47A. Duangdao ▲ 90'
- 1T. Sraunson
- 9J. Duchowny
- 14Y. Chaowana
- 20P. Boonchuay
- 23S. Malison
- 28W. Jaoprakam
- 36M. Duchowny
- 98P. Hanrattana
- 14K. Udom
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art ▼ 65'
- 17R. Sruamprakum ▼ 56'
- 4L. Sutthasen
- 2K. Thawornsak
- 24S. Sangwong ▼ 72'
- 8W. Bunsuk
- 9Bruno Henrique
- 91S. Wongsai ▼ 56'
- 33Matheus Souza
Dự bị 12
- 10Welington Smith ▲ 56'
- 19A. Phiraban ▲ 56'
- 22P. Tana ▲ 65'
- 7T. Shimizu ▲ 72'
- 3C. Singto
- 16Mann Aung Kaung
- 18P. Boonyachot
- 25S. Srinothai
- 26S. Hanchiaw
- 29W. Thongkruea
- 71K. Arbram
- 79J. Pompa
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
41Ghi được81
42Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai43