Kasetsart FC vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 1-0 Phrae United tại Thai League 2, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 4, hòa 2, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLLLL Kasetsart FC
- DLLLD Phrae United
- HT0-0
- 46' ▲ Elias Fernandes ▼ K. Aupachakham
- 50' Cristian Santos 1-0
- 58' ▲ Aee Soe ▼ M. Sarakum
- 58' ▲ S. Kerdkhumthong ▼ W. Jaoprakam
- 66' ▲ Yeon Gi-Sung ▼ S. Wongsai
- 66' ▲ S. Saenbut ▼ S. Somrat
- 70' M. Dauber
- 74' ▲ T. Boontab ▼ A. Suntornpanavej
- 74' ▲ N. Hayiarsan ▼ Cristian Santos
- 78' ▲ S. Leela ▼ T. Nakarawong
- 84' ▲ A. Yeunhan ▼ P. Chote-jirachaithon
- 89' ▲ P. Hanratana ▼ N. Hayiarsan
- FT1-0
Đội hình
- 36T. Auksonsri
- 20Park Hyun-Woo
- 50K. Daokrajai
- 15Lee Jong-Cheon
- 8A. Suntornpanavej ▼ 74'
- 22A. Samakorn
- 25N. Piamplai
- 93Cristian Santos ▼ 74'
- 7M. Sarakum ▼ 58'
- 10R. Nagasawa
- 28W. Jaoprakam ▼ 58'
Dự bị 9
- 27Aee Soe ▲ 58'
- 77S. Kerdkhumthong ▲ 58'
- 2T. Boontab ▲ 74'
- 57N. Hayiarsan ▲ 74'
- 98P. Hanratana ▲ 89'
- 6K. Vichaidit
- 14A. Prasongporn
- 33T. Yodchan
- 62B. Yimchoy
- 13N. Kajornmalee
- 14S. Somrat ▼ 66'
- 5Lucas Daubermann
- 17R. Sruamprakum
- 4L. Sutthasen
- 88T. Nakarawong ▼ 78'
- 8W. Bunsuk
- 7K. Aupachakham ▼ 46'
- 30P. Chote-jirachaithon ▼ 84'
- 93Patrick Cruz
- 10S. Wongsai ▼ 66'
Dự bị 9
- 11Elias Fernandes ▲ 46'
- 20Yeon Gi-Sung ▲ 66'
- 33S. Saenbut ▲ 66'
- 21S. Leela ▲ 78'
- 9A. Yeunhan ▲ 84'
- 6A. Tanaman
- 22H. Dahl
- 65P. Lato
- 80C. Boonloet
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
37Ghi được39
92Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai24