Phrae United vs Kasetsart FC
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-2 Kasetsart FC tại Thai League 2, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 4, hòa 2, Kasetsart FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- WLLLL Kasetsart FC
- 8' D. Moohummard 1-0
- 45'+1 1-1 A. Kraisorn
- HT1-1
- 46' ▲ K. Thawornsak ▼ N. Proomimas
- 57' ▲ P. Tana ▼ A. Promkun
- 62' 1-2 P. Boonchuay
- 68' ▲ A. Phiraban ▼ D. Moohummard
- 68' ▲ Matheus Souza ▼ S. Wongsai
- 71' ▲ Y. Chaowana ▼ S. Yoosuebchuea
- 71' ▲ S. Malison ▼ P. Boonchuay
- 80' ▲ T. Shimizu ▼ W. Un Art
- 86' ▲ A. Duangdao ▼ J. Pornsai
- 90'+4 ▲ P. Sripudpong ▼ A. Kraisorn
- FT1-2
Đội hình
- 25S. Srinothai
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art ▼ 80'
- 17R. Sruamprakum
- 27A. Promkun ▼ 57'
- 8W. Bunsuk
- 11D. Moohummard ▼ 68'
- 42N. Proomimas ▼ 46'
- 10Welington Smith
- 9Bruno Henrique
- 91S. Wongsai ▼ 68'
Dự bị 11
- 2K. Thawornsak ▲ 46'
- 22P. Tana ▲ 57'
- 19A. Phiraban ▲ 68'
- 33Matheus Souza ▲ 68'
- 7T. Shimizu ▲ 80'
- 1J. Shanahan
- 18P. Boonyachot
- 26S. Hanchiaw
- 29W. Thongkruea
- 71K. Arbram
- 79J. Pompa
- 1T. Sraunson
- 5Brinner
- 15R. Thongkae
- 24S. Koedsri
- 19P. Kesaro
- 7J. Pornsai ▼ 86'
- 16P. Nisungrum
- 20P. Boonchuay ▼ 71'
- 17S. Yoosuebchuea ▼ 71'
- 8S. Srisai
- 9A. Kraisorn ▼ 90'
Dự bị 9
- 14Y. Chaowana ▲ 71'
- 23S. Malison ▲ 71'
- 47A. Duangdao ▲ 86'
- 13P. Sripudpong ▲ 90'
- 6A. Thamthae
- 21S. Saengthopho
- 27U. Wongmeema
- 28W. Jaoprakam
- 98P. Hanrattana
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
81Ghi được41
54Thủng lưới42
1.98Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai17