Kasetsart FC vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 2-1 Phrae United tại Thai League 2, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 4, hòa 2, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- K. Pikunngoen
- Phong độ
- WLLLL Kasetsart FC
- DLLLD Phrae United
- 42' Mateus Totô11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Moohummard ▼ W. Bunsuk
- 57' ▲ C. Ravanprakhon ▼ M. Thosakrai
- 65' ▲ R. Sruamprakum ▼ T. Ngamlamai
- 74' 1-1 T. Ito
- 76' Adalgisio Pitbull 2-1
- 81' ▲ K. Daokrajai ▼ N. Hayiarsan
- 81' ▲ T. Tianphonkrang ▼ P. Jaroentat
- 90'+4 ▲ N. Namthip ▼ Mateus Totô
- FT2-1
Đội hình
- 18T. Sraunson
- 20Park Hyun-Woo
- 33N. Rakaok
- 5A. Jaipet
- 17P. Jaroentat ▼ 81'
- 13N. Chaidee
- 22A. Samakorn
- 57N. Hayiarsan ▼ 81'
- 23M. Thosakrai ▼ 57'
- 10Adalgisio Pitbull
- 9Mateus Totô ▼ 90'
Dự bị 7
- 36C. Ravanprakhon ▲ 57'
- 4K. Daokrajai ▲ 81'
- 79T. Tianphonkrang ▲ 81'
- 21N. Namthip ▲ 90'
- 1A. Termmee
- 8W. Aimoat
- 28W. Jaoprakam
- 1S. Rakyart
- 26Marlon
- 3W. Un Art
- 4L. Sutthasen
- 31K. Thawornsak
- 11Elivélton
- 88T. Nakarawong
- 10T. Ito
- 29Rodrigo Maranhão
- 8W. Bunsuk ▼ 46'
- 9T. Ngamlamai ▼ 65'
Dự bị 9
- 14D. Moohummard ▲ 46'
- 17R. Sruamprakum ▲ 65'
- 5A. Phengbanrai
- 6N. Kuiram
- 7K. Aupachakham
- 18N. Supathai
- 21A. Sangtubtim
- 22N. Pakkarano
- 23C. Sripho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
44Ghi được66
44Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai31