Phrae United vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 27' Welington Smith 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ A. Phiraban ▼ S. Hanchiaw
- 67' ▲ J. Phokhi ▼ A. Matarat
- 67' ▲ S. Thongkot ▼ S. Wonghoi
- 70' ▲ Thiago Henrique ▼ Phillerson
- 72' ▲ S. Wongsai ▼ T. Shimizu
- 77' S. Wongsai 2-0
- 78' ▲ W. Thongbai ▼ P. Sripudpong
- 78' ▲ A. Kittijumratsak ▼ P. Jarunai
- 81' ▲ R. Sruamprakum ▼ W. Thongkruea
- FT2-0
Đội hình
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art
- 2K. Thawornsak
- 27A. Promkun
- 29W. Thongkruea ▼ 81'
- 24S. Sangwong
- 7T. Shimizu ▼ 72'
- 10Welington Smith
- 26S. Hanchiaw ▼ 57'
- 33Matheus Souza
- 13S. Ingkaew
Dự bị 12
- 19A. Phiraban ▲ 57'
- 91S. Wongsai ▲ 72'
- 17R. Sruamprakum ▲ 81'
- 4L. Sutthasen
- 9Bruno Henrique
- 14K. Udom
- 16Mann Aung Kaung
- 21T. Jakgld
- 22P. Tana
- 71K. Arbram
- 79J. Pompa
- 23C. Sripho
- 18T. Srirueng
- 3S. Wonghoi ▼ 67'
- 45A. Jaiphet
- 6Nam Yun-Jae
- 12N. Thobansong
- 7P. Jarunai ▼ 78'
- 8T. Ueathanaphaisarn
- 20A. Matarat ▼ 67'
- 99Mateus Totô
- 15P. Sripudpong ▼ 78'
- 11Phillerson ▼ 70'
Dự bị 10
- 10J. Phokhi ▲ 67'
- 37S. Thongkot ▲ 67'
- 9Thiago Henrique ▲ 70'
- 2W. Thongbai ▲ 78'
- 33A. Kittijumratsak ▲ 78'
- 1N. Chaiphetr
- 5P. Limraksa
- 16C. Jantakol
- 24W. Choosong
- 19S. Saengthopho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
81Ghi được41
54Thủng lưới52
1.98Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai21