Phrae United vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 11' A. Pengbanrai 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ A. Nilnoy ▼ P. Pongthong
- 68' 1-1 Valdo
- 69' ▲ S. Thongkot ▼ Smith
- 76' ▲ C. Raksongkham ▼ A. Suppahso
- 76' ▲ N. Panaimthon ▼ D. Sa-ardchom
- 82' ▲ S. Sutisuk ▼ R. Janchaichit
- 82' ▲ S. Mingsamorn ▼ C. Supma
- 88' ▲ P. Chanluang ▼ W. Pantalee
- FT1-1
Đội hình
- 18N. Supathai
- 3Carlos
- 5A. Pengbanrai
- 17N. Phonyiam
- 7A. Suppahso ▼ 76'
- 40D. Sa-ardchom ▼ 76'
- 23A. Sukchuai
- 10T. Ito
- 30P. Maiwong
- 81W. Pantalee ▼ 88'
- 11Smith ▼ 69'
Dự bị 9
- 33S. Thongkot ▲ 69'
- 36C. Raksongkham ▲ 76'
- 42N. Panaimthon ▲ 76'
- 22P. Chanluang ▲ 88'
- 14K. Phutchan
- 16S. Teekasom
- 20C. Sikkamonthol
- 21P. Deeprom
- 25P. Sudprasert
- 18T. Srirueng
- 4H. Katano
- 3Zaw Min Tun
- 14P. Pongthong ▼ 60'
- 99I. Marom
- 27C. Supma ▼ 82'
- 8T. Nakarawong
- 39R. Janchaichit ▼ 82'
- 33Valdo
- 11Conrado
- 15T. Thanachartkun
Dự bị 9
- 38A. Nilnoy ▲ 60'
- 10S. Sutisuk ▲ 82'
- 25S. Mingsamorn ▲ 82'
- 1W. Buathong
- 5P. Failai
- 7P. Jarunai
- 16N. Jamroensri
- 28K. Premthanakoon
- 56N. Insao
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
52Ghi được62
40Thủng lưới39
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai36