Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 1-1 Phrae United tại Thai League 2, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2, hòa 4, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Trọng tài
- S. Wongsuwan
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- DLLLD Phrae United
- 16' Mohamed Essam 1-0
- 40' 1-1 D. Moohummard
- HT1-1
- 64' ▲ S. Mungpao ▼ W. Un Art
- 71' ▲ P. Seerot ▼ S. Vongchiengkham
- 86' ▲ A. Samurmuen ▼ R. Sruamprakum
- 87' ▲ Y. Lertlam ▼ R. Janchaichit
- 90'+4 S. Thongkot
- 90'+4 S. Thongkot
- 90'+4 S. Rakyart
- 90'+4 S. Rakyart
- 90'+4 ▲ N. Pakkarano ▼ W. Bunsuk
- 90'+4 ▲ T. Boontab ▼ D. Moohummard
- FT1-1
Đội hình
- 25S. Srinothai
- 4H. Katano
- 99I. Marom
- 2P. Phatthaphon
- 42C. Raksongkham
- 9S. Vongchiengkham ▼ 71'
- 7P. Jarunai
- 39R. Janchaichit ▼ 87'
- 11S. Thongkot
- 33Valdo
- 14Mohamed Essam
Dự bị 9
- 19P. Seerot ▲ 71'
- 8Y. Lertlam ▲ 87'
- 5P. Failai
- 6A. Klinkosum
- 10Tauã
- 13K. Ornchaiphum
- 21N. Chuekamut
- 22P. Rodnakkaret
- 30P. Yoskrai
- 1S. Rakyart
- 26Marlon
- 3W. Un Art ▼ 64'
- 17R. Sruamprakum ▼ 86'
- 4L. Sutthasen
- 31K. Thawornsak
- 6N. Kuiram
- 10T. Ito
- 29Rodrigo Maranhão
- 8W. Bunsuk ▼ 90'
- 14D. Moohummard ▼ 90'
Dự bị 9
- 12S. Mungpao ▲ 64'
- 77A. Samurmuen ▲ 86'
- 22N. Pakkarano ▲ 90'
- 24T. Boontab ▲ 90'
- 2N. Yodnuan
- 7K. Aupachakham
- 15S. Phusawatcharoen
- 19R. Phensawat
- 21A. Sangtubtim
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
55Ghi được66
34Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31