Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 1-3 Phrae United tại Thai League 2, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2, hòa 4, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- DLLLD Phrae United
- 2' 0-1 D. Moohummard
- 37' A. Kittijumratsak 1-1
- HT1-1
- 55' 1-2 Bruno Henrique11m
- 59' 1-3 Matheus Souza
- 60' ▲ S. Paso ▼ S. Wonghoi
- 65' ▲ C. Pateetin ▼ R. Sruamprakum
- 65' ▲ A. Phiraban ▼ D. Moohummard
- 65' ▲ S. Wongsai ▼ Matheus Souza
- 67' ▲ A. Nilnoy ▼ P. Jarunai
- 67' ▲ S. Thongkot ▼ A. Kittijumratsak
- 72' W. Unart
- 72' W. Unart
- 76' ▲ P. Tana ▼ Bruno Henrique
- 84' ▲ W. Thongbai ▼ P. Limraksa
- 84' ▲ T. Navanich ▼ Thiago Henrique
- 85' ▲ T. Shimizu ▼ Welington Smith
- FT1-3
Đội hình
- 18T. Srirueng
- 3S. Wonghoi ▼ 60'
- 16C. Jantakol
- 5P. Limraksa ▼ 84'
- 24W. Choosong
- 8S. Sontisawat
- 7P. Jarunai ▼ 67'
- 33A. Kittijumratsak ▼ 67'
- 9Thiago Henrique ▼ 84'
- 21Lim Jae-Hyuk
- 11Phillerson
Dự bị 12
- 6S. Paso ▲ 60'
- 23A. Nilnoy ▲ 67'
- 37S. Thongkot ▲ 67'
- 2W. Thongbai ▲ 84'
- 22T. Navanich ▲ 84'
- 1N. Chaiphetr
- 4C. Raksongkham
- 10Diego
- 14P. Siriamornrattana
- 19A. Laosangthai
- 29N. Daorueang
- 36Zaw Min Tun
- 25S. Srinothai
- 36S. Kingkaew
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art
- 17R. Sruamprakum ▼ 65'
- 2K. Thawornsak
- 11D. Moohummard ▼ 65'
- 37E. Hanpanichkij
- 10Welington Smith ▼ 85'
- 9Bruno Henrique ▼ 76'
- 33Matheus Souza ▼ 65'
Dự bị 11
- 6C. Pateetin ▲ 65'
- 19A. Phiraban ▲ 65'
- 91S. Wongsai ▲ 65'
- 22P. Tana ▲ 76'
- 7T. Shimizu ▲ 85'
- 1J. Shanahan
- 3C. Singto
- 18P. Boonyachot
- 42N. Proomimas
- 71K. Arbram
- 79J. Pompa
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
41Ghi được81
52Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai43