Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 3-4 Police Tero tại Thai League 2, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4, hòa 0, Police Tero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- WLWWL Police Tero
- 37' Thiago Duchatschphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Motim ▼ P. Harape
- 53' 1-1 Fernando Viana
- 60' 1-2 Fernando Viana11m
- 62' ▲ A. Kelani Essadi ▼ M. Sanoh
- 65' ▲ S. Paso ▼ A. Kittijumratsak
- 65' ▲ Lim Jae-Hyuk ▼ Diego
- 66' ▲ A. Janngam ▼ Fernando Viana
- 70' Phillerson 2-2
- 80' 2-3 A. Kelani Essadi
- 82' ▲ S. Tudsanai ▼ W. Yingyong
- 82' ▲ J. Phokhi ▼ S. Namphueng
- 84' ▲ S. Thongkot ▼ S. Sontisawat
- 88' W. Choosong 3-3
- 90' 3-4 J. Phokhi
- FT3-4
Đội hình
- 18T. Srirueng
- 36Zaw Min Tun
- 3S. Wonghoi
- 24W. Choosong
- 8S. Sontisawat ▼ 84'
- 7P. Jarunai
- 2W. Thongbai
- 33A. Kittijumratsak ▼ 65'
- 10Diego ▼ 65'
- 9Thiago Henrique
- 11Phillerson
Dự bị 9
- 6S. Paso ▲ 65'
- 21Lim Jae-Hyuk ▲ 65'
- 37S. Thongkot ▲ 84'
- 1N. Chaiphetr
- 14P. Siriamornrattana
- 16C. Jantakol
- 19A. Laosangthai
- 22T. Navanich
- 29N. Daorueang
- 18A. Kijkam
- 14T. Thanachartkun
- 33Thiago Duchatsch
- 4P. Harape ▼ 46'
- 58S. Noiwong
- 10S. Namphueng ▼ 82'
- 39S. Kengnok
- 7A. Koudakpo
- 77M. Sanoh ▼ 62'
- 9Fernando Viana ▼ 66'
- 31W. Yingyong ▼ 82'
Dự bị 12
- 8W. Motim ▲ 46'
- 11A. Kelani Essadi ▲ 62'
- 47A. Janngam ▲ 66'
- 41S. Tudsanai ▲ 82'
- 44J. Phokhi ▲ 82'
- 1S. Konglarp
- 3S. Thata
- 16S. Saetang
- 19S. Kaewmaneewan
- 29N. Makthuam
- 30P. Inpinit
- 96A. Homhual
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
41Ghi được46
52Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai29