Police Tero vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Police Tero 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 1, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Boonyachinda Stadium, Bangkok
- Phong độ
- DWLWW Police Tero
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 36' ▲ T. Churok ▼ P. Kaminthong
- HT0-0
- 46' ▲ N. Munsuwan ▼ Y. Chaowana
- 55' Teerawut Churok
- 56' 0-1 Jorge Fellipe · T. Sujarit
- 58' Jorge Fellipe
- 61' Dennis Villanueva
- 63' ▲ R. Whanchuen ▼ Evandro Paulista
- 66' 0-2 R. Whanchuen · L. Cohen
- 67' ▲ S. Panthong ▼ D. Villanueva
- 67' ▲ A. Beraheng ▼ J. Thongsaengphrao
- 71' K. Karikari · E. Samre 1-2
- 74' Adisak Sosungnoen
- 75' Adisak Sosungnoen
- 84' ▲ S. Thongkot ▼ P. Phatthaphon
- 88' ▲ D. Darbellay ▼ K. Karikari
- 90'+2 Rangsan Wiroonsri
- 90'+1 Santipap Ratniyorm
- 90'+5 ▲ N. Sombatyotha ▼ S. Ratniyom
- 90'+4 1-3 S. Ratniyom · S. Thongkot
- FT1-3
Đội hình
- 29N. Makthuam 7.0
- 6Wellington Priori 6.0
- 35I. Honny 7.0
- 23A. Sosungnoen 5.9
- 2E. Samre ⇢ 7.7
- 32D. Villanueva ▼ 67' 6.5
- 14P. Kaminthong ▼ 36' 6.6
- 4J. Thongsaengphrao ▼ 67' 6.5
- 19Y. Chaowana ▼ 46' 6.9
- 10K. Karikari ⚽ ▼ 88' 7.7
- 9Jeong Woo-Geun 6.6
Dự bị 9
- 8T. Churok ▲ 36' 6.2
- 7N. Munsuwan ▲ 46' 6.9
- 42S. Panthong ▲ 67' 7.2
- 13A. Beraheng ▲ 67' 6.2
- 27D. Darbellay ▲ 88' 6.2
- 30M. Creevey
- 59A. Jaipet
- 24S. Nasri
- 20A. Fomthaisong
- 25S. Srinothai 6.6
- 36T. Sujarit ⇢ 6.9
- 2Thitawee Auksornsri 6.7
- 46Jorge Fellipe ⚽ 7.9
- 3P. Phatthaphon ▼ 84' 6.2
- 24S. Ratniyom ⚽ ▼ 90' 8.3
- 5R. Wiroonsri 6.5
- 39R. Janchaichit 7.2
- 8Yashir Islame 7.0
- 99Evandro Paulista ▼ 63' 6.6
- 10L. Cohen ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 27R. Whanchuen ⚽ ▲ 63' 7.0
- 11S. Thongkot ▲ 84' 7.5
- 9N. Sombatyotha ▲ 90'
- 88P. Poomsongtham
- 21P. Kantanet
- 1W. Sukhuna
- 14M. Budrak
- 16A. Klinkosum
- 4C. Raksongkham
Thống kê
12⚑2
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm15
3Trúng đích8
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
312Chuyền bóng339
240Chuyền chính xác273
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
41Ghi được44
74Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai28