Câu lạc bộ bóng đá Trat
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Police Tero

Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Police Tero

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 1-3 Police Tero tại Thai League 1, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4, hòa 0, Police Tero thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 2
Sân vận động
Trat Provincial Central Stadium, Trat
Trọng tài
N. Muengngarm
Phong độ
WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
DWLWW Police Tero
  1. 26' 0-1 J. Pimkoon
  2. 40' Kang Soo-Il 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' T. Keawsombut A. Srikumpang
  5. 70' 1-2 T. Keawsombut
  6. 74' J. Pimkoon
  7. 74' Dominic Tan J. Pimkoon
  8. 77' Aung Kaung Mann A. Yunos
  9. 79' 1-3 G. Houla11m
  10. 86' T. Aksornsri
  11. 87' C. Bua-Ngam A. Boodjinda
  12. 90' C. Buangam
  13. 90'+2 A. Aguinaldo
  14. FT1-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Trat HLV: P. Khunnaen
  1. 25S. Srinothai
  2. 15A. Yunos ▼ 77'
  3. 12A. Aguinaldo
  4. 6Wellington
  5. 21S. Dangsri
  6. 14P. Pongthong
  7. 29P. Jarunai
  8. 5R. Wiroonsri
  9. 10Kang Soo-Il
  10. 11Ricardo Santos
  11. 40A. Durosinmi

Dự bị 8

  1. 8Aung Kaung Mann ▲ 77'
  2. 4A. Suksai
  3. 7C. Kaewsuktae
  4. 18J. Phokhi
  5. 19K. Pimrat
  6. 22A. Wisetsilp
  7. 30R. Kotcharak
  8. 26C. Uttramara
Police Tero HLV: R. Viwatchaichok
  1. 1P. Phadungchok
  2. 35I. Honey
  3. 19Kwon Dae-hee
  4. 3Thitathorn Aksornsri
  5. 6Thitavee Aksornsri
  6. 8N. Jansawek
  7. 48K. Puspakom
  8. 7G. Houla
  9. 10J. Pimkoon ▼ 74'
  10. 45A. Srikumpang ▼ 54'
  11. 29A. Boodjinda ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 9T. Keawsombut ▲ 54'
  2. 30Dominic Tan ▲ 74'
  3. 33C. Bua-Ngam ▲ 87'
  4. 2N. Pitafai
  5. 16N. Sukchai
  6. 17N. Munsuwan
  7. 18K. Klanklin
  8. 23Y. Chaowana
  9. 25N. Piamplai

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được35
71Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu