Police Tero
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Trat

Police Tero vs Câu lạc bộ bóng đá Trat

Tỷ số chung cuộc: Police Tero 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 1, 27 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 16
Sân vận động
Boonyachinda Stadium, Bangkok
Trọng tài
P. Bendem-Alee
Phong độ
DWLWW Police Tero
WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
  1. 7' C. Sangpo
  2. 8' 0-1 P. Jarunai
  3. 45'+2 K. Pimrat
  4. HT0-1
  5. 58' T. Keawsombut A. Srikumpang
  6. 60' J. Reis
  7. 61' A. Mheetuam S. Limwattana
  8. 67' I. Honey
  9. 75' S. Tassanai
  10. 81' C. Sangpo
  11. 81' C. Sangpo
  12. 88' S. Jodjum K. Puspakom
  13. 88' N. Sukchai E. Sumrei
  14. 90'+6 S. Wongderree K. Pimrat
  15. 90'+1 P. Pongthong M. Tossakai
  16. FT0-1

Đội hình

Police Tero HLV: R. Viwatchaichok
  1. 1P. Phadungchok
  2. 35I. Honey
  3. 31C. Sangpo
  4. 19Kwon Dae-hee
  5. 5E. Sumrei ▼ 88'
  6. 26S. Tassanai
  7. 48K. Puspakom ▼ 88'
  8. 14T. Winothai
  9. 22D. Bošković
  10. 7G. Houla
  11. 45A. Srikumpang ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 9T. Keawsombut ▲ 58'
  2. 11S. Jodjum ▲ 88'
  3. 16N. Sukchai ▲ 88'
  4. 3Dominic Tan
  5. 8N. Jansawek
  6. 18K. Klanklin
  7. 33C. Bua-Ngam
  8. 39S. Nontasila
  9. 10J. Pimkoon
Câu lạc bộ bóng đá Trat HLV: P. Khunnaen
  1. 81T. Srirueng
  2. 15S. Phuk-hom
  3. 3S. Wonghoi
  4. 2W. Moonwong
  5. 21S. Dangsri
  6. 19K. Pimrat ▼ 90'
  7. 23M. Tossakai ▼ 90'
  8. 8S. Limwattana ▼ 61'
  9. 29P. Jarunai
  10. 11Ricardo Santos
  11. 10Jonatan

Dự bị 8

  1. 6A. Mheetuam ▲ 61'
  2. 13S. Wongderree ▲ 90'
  3. 14P. Pongthong ▲ 90'
  4. 25S. Srinothai
  5. 26C. Uttramara
  6. 28P. Jaiboon
  7. 20Suan Lam Mang
  8. 63J. Raksongkram

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được39
56Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu