Rayong FC vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 0, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DWLDW Rayong FC
- DDDLL Lamphun Warrior
- 14' Tanakorn Navanit
- 35' 0-1 Willen Mota · A. Yodsangwal
- 36' ▲ N. Noiwilai ▼ T. Navanich
- 40' Jaturapat Sattham
- HT0-1
- 46' ▲ B. Tapla ▼ P. Mlapa
- 54' ▲ W. Withunat ▼ M. Ott
- 55' ▲ P. Ittiprasert ▼ S. Ratree
- 65' ▲ S. Suriyachai ▼ A. Yodsangwal
- 68' ▲ Weslen Junior ▼ K. Nontharath
- 68' ▲ S. Romphopak ▼ A. Amornlerdsak
- 70' ▲ W. Moonwong ▼ S. Singmui
- 75' Ryoma Ito
- 79' S. Junior11m 1-1
- 90' Baworn Tapla
- 90' ▲ M. Creevey ▼ L. Justiniano
- FT1-1
Đội hình
- 30W. Ganthong 7.3
- 35K. Nontharath ▼ 68' 7.2
- 14S. Cebara 6.3
- 20L. Justiniano ▼ 90' 6.7
- 24J. Sattham 7.3
- 88M. Ott ▼ 54' 6.5
- 15S. Sontisawat 7.0
- 27A. Amornlerdsak ▼ 68' 6.7
- 18S. Junior ⚽ 8.7
- 41R. Ito 7.0
- 22S. Ratree ▼ 55' 6.5
Dự bị 12
- 36W. Srisupha
- 8K. Aleman
- 99Weslen Junior ▲ 68' 6.9
- 19S. Romphopak ▲ 68' 8.0
- 10S. Kunmee
- 6Joao Afonso
- 7M. Sarakum
- 23M. Creevey ▲ 90' 6.6
- 80W. Withunat ▲ 54' 6.6
- 31P. Harape
- 13T. Hempandan
- 74P. Ittiprasert ▲ 55' 6.9
- 20N. Muangngam 7.9
- 15T. Navanich ▼ 36' 6.6
- 7D. Schad 6.2
- 6T. Lated 6.3
- 30S. Singmui ▼ 70' 6.9
- 11A. Yodsangwal ⇢ ▼ 65' 7.6
- 17Ralph 6.9
- 14M. Osman 6.3
- 8A. Pumwisat 7.0
- 18P. Mlapa ▼ 46' 6.2
- 29Willen Mota ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 26K. Suklom
- 22A. Cissokho
- 9K. Daniels
- 21T. Chuchin
- 55O. Kekkonen
- 32B. Tapla ▲ 46' 6.9
- 2W. Moonwong ▲ 70' 6.2
- 19T. Khotrsupho
- 4J. Schwabe
- 27N. Noiwilai ▲ 36' 6.3
- 25S. Suriyachai ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑720
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm9
6Trúng đích3
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
375Chuyền bóng270
313Chuyền chính xác198
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được35
49Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai21