Rayong FC vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-3 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 0, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- WHA Rayong Stadium, Rayong
- Phong độ
- WLDWW Rayong FC
- DDDLL Lamphun Warrior
- 7' 0-1 A. Yodsangwal · Mohammed Osman
- 10' R. Ito · R. Janchaichit 1-1
- 35' John Lucero
- 36' Anan Yodsangwal
- 41' 1-2 Maung Maung Lwin · A. Yodsangwal
- HT1-2
- 46' ▲ Bruno Catanhede ▼ G. Keereeleang
- 46' ▲ Y. Namuangrak ▼ K. Kullapha
- 46' ▲ Negueba ▼ T. Khotrsupho
- 47' Ryoma Ito
- 51' Stênio Júnior11m 2-2
- 55' Júnior Batista
- 55' 2-3 Júnior Batista · T. Chuchin
- 70' Stênio Junior
- 73' ▲ J. Batchari ▼ R. Janchaichit
- 73' ▲ J. Noysri ▼ R. Ito
- 76' ▲ Jefferson ▼ Júnior Batista
- 76' ▲ S. Singmui ▼ W. Moonwong
- 79' ▲ P. Intanee ▼ T. Churok
- 86' ▲ W. Clowuttiwat ▼ A. Yodsangwal
- 88' ▲ A. Boodjinda ▼ Jeon Hae-Min
- 90'+7 Maung Maung Lwin
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Pipatnadda 6.3
- 5W. Phusirit 6.6
- 12A. Aguinaldo 6.9
- 44C. Kerdkaew 6.5
- 33K. Kullapha ▼ 46' 6.3
- 14G. Keereeleang ▼ 46' 6.3
- 15Jeon Hae-Min ▼ 88' 6.6
- 8J. Lucero 6.3
- 41R. Ito ⚽ ▼ 73' 7.2
- 39R. Janchaichit ⇢ ▼ 73' 7.0
- 9Stênio Júnior ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 7Bruno Catanhede ▲ 46' 7.3
- 3Y. Namuangrak ▲ 46' 6.3
- 10J. Batchari ▲ 73' 6.6
- 17J. Noysri ▲ 73' 6.6
- 29A. Boodjinda ▲ 88' 6.6
- 31P. Harape
- 25P. Wannasri
- 23P. Takum
- 13N. Bathong
- 6Lwin Moe Aung
- 18T. Auksonsri
- 11P. Kaminthong
- 20N. Muangngam 7.6
- 21T. Chuchin ⇢ 7.3
- 5Victor Cardozo 6.9
- 6T. Lated 6.7
- 2W. Moonwong ▼ 76' 5.9
- 77Maung Maung Lwin ⚽ 7.2
- 89T. Churok ▼ 79' 6.7
- 14Mohammed Osman ⇢ 7.3
- 11A. Yodsangwal ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 29T. Khotrsupho ▼ 46' 6.7
- 93Júnior Batista ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 11
- 7Negueba ▲ 46' 7.0
- 94Jefferson ▲ 76' 6.0
- 30S. Singmui ▲ 76' 6.7
- 17P. Intanee ▲ 79' 6.7
- 23W. Clowuttiwat ▲ 86' 6.2
- 40K. Nareechan
- 8A. Pumwiset
- 22N. Kerdkeaw
- 99Fabinho
- 32B. Tapla
- 27N. Noiwilai
Thống kê
02⚑6
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm11
7Trúng đích5
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
349Chuyền bóng253
277Chuyền chính xác177
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
45Ghi được48
64Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai25