Lamphun Warrior
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayong FC

Lamphun Warrior vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-2 Rayong FC tại Thai League 1, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 4, hòa 2, Rayong FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Sân vận động
700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
Phong độ
DDDLL Lamphun Warrior
WLDWW Rayong FC
  1. 9' Ralph · M. Osman 1-0
  2. 32' Charlie Clough
  3. HT1-0
  4. 46' R. Ito Junior
  5. 46' A. Amornlerdsak M. Sarakum
  6. 48' João Afonso
  7. 51' C. Clough · M. Osman 2-0
  8. 63' Stênio Junior
  9. 64' S. Romphopak S. Ratree
  10. 67' Wichaya Ganthong
  11. 71' W. Srisupha V. Filipovic
  12. 78' M. M. Lwin Ralph
  13. 80' 2-1 A. Amornlerdsak
  14. 83' Charlie Clough
  15. 83' Charlie Clough
  16. 87' Charlie Clough
  17. 89' A. Mudlem Willen Mota
  18. 90'+4 Kittiphat Kullapha
  19. 90'+3 S. Suriyachai M. Osman
  20. 90' 2-2 S. Junior · R. Ito
  21. FT2-2

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dennis Amato
  1. 20N. Muangngam 6.6
  2. 27N. Noiwilai 6.2
  3. 23C. Clough 7.3
  4. 22A. Cissokho 6.3
  5. 2W. Moonwong 6.2
  6. 55O. Kekkonen 6.9
  7. 8A. Pumwisat 6.3
  8. 14M. Osman ▼ 90' 7.6
  9. 17Ralph ▼ 78' 7.0
  10. 29Willen Mota ▼ 89' 6.7
  11. 11A. Yodsangwal 6.7

Dự bị 12

  1. 26K. Suklom
  2. 32B. Tapla
  3. 15T. Navanich
  4. 18P. Mlapa
  5. 25S. Suriyachai ▲ 90'
  6. 21T. Chuchin
  7. 10N. Munsuwan
  8. 19T. Khotrsupho
  9. 7M. M. Lwin ▲ 78' 6.9
  10. 24N. Kerdkaew
  11. 89T. Churok
  12. 3A. Mudlem ▲ 89' 6.3
Rayong FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jukkapant Punpee
  1. 30W. Ganthong 5.9
  2. 35K. Nontharath 6.3
  3. 55V. Filipovic ▼ 71' 6.3
  4. 6Joao Afonso 6.3
  5. 33K. Kullapha 6.2
  6. 18S. Junior 7.2
  7. 7M. Sarakum ▼ 46' 6.7
  8. 88M. Ott 7.0
  9. 22S. Ratree ▼ 64' 6.3
  10. 93Junior ▼ 46' 6.2
  11. 15S. Sontisawat 6.6

Dự bị 12

  1. 36W. Srisupha ▲ 71' 7.0
  2. 54C. Boonkerd
  3. 14S. Cebara
  4. 19S. Romphopak ▲ 64' 6.5
  5. 11S. Pongsuwan
  6. 31P. Harape
  7. 5W. Phusirit
  8. 10S. Kunmee
  9. 41R. Ito ▲ 46' 6.9
  10. 90P. Kaminthong
  11. 27A. Amornlerdsak ▲ 46' 7.3
  12. 13T. Hempandan

Thống kê

124
431
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm17
3Trúng đích7
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
310Chuyền bóng394
236Chuyền chính xác321
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được44
47Thủng lưới49
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu