Lamphun Warrior vs Rayong FC
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 4-1 Rayong FC tại Thai League 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 4, hòa 2, Rayong FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WLDWW Rayong FC
- 3' Jefferson · B. Tapla 1-0
- 6' 1-1 A. Aguinaldo · E. Samre
- 38' Mohammed Osman 2-1
- HT2-1
- 61' Akarapong Pumwisat
- 67' ▲ S. Sangwong ▼ U. Samarnthai
- 70' A. Yodsangwal 3-1
- 73' Jefferson · A. Yodsangwal 4-1
- 75' ▲ T. Churok ▼ B. Tapla
- 77' ▲ A. Boodjinda ▼ J. Batchari
- 77' ▲ R. Janchaichit ▼ A. Aguinaldo
- 77' ▲ R. Ito ▼ David Cuerva
- 79' ▲ T. Khotrsupho ▼ Negueba
- 87' ▲ Júnior Batista ▼ Jefferson
- 87' ▲ O. Kekkonen ▼ W. Moonwong
- 88' ▲ P. Intanee ▼ A. Yodsangwal
- 90' ▲ J. Noysri ▼ Yashir Islame
- FT4-1
Đội hình
- 40K. Nareechan 6.3
- 27N. Noiwilai 6.6
- 4K. Linares 6.7
- 5Victor Cardozo 6.5
- 2W. Moonwong ▼ 87' 6.3
- 32B. Tapla ⇢ ▼ 75' 6.6
- 8A. Pumwisat 6.7
- 7Negueba ▼ 79' 6.6
- 14Mohammed Osman ⚽ 7.6
- 11A. Yodsangwal ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 94Jefferson ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 12
- 89T. Churok ▲ 75' 6.7
- 29T. Khotrsupho ▲ 79' 7.2
- 93Júnior Batista ▲ 87' 6.7
- 55O. Kekkonen ▲ 87' 6.7
- 17P. Intanee ▲ 88'
- 23W. Clowuttiwat
- 6T. Lated
- 22N. Kerdkeaw
- 77Maung Maung Lwin 6.5
- 44T. Namchan
- 20N. Muangngam
- 99C. Chumswad
- 1K. Pipatnadda 6.0
- 5W. Phusirit 6.3
- 12A. Aguinaldo ⚽ ▼ 77' 6.3
- 28Diego Silva 5.9
- 44C. Kerdkaew 6.2
- 22E. Samre ⇢ 6.3
- 16U. Samarnthai ▼ 67' 6.3
- 21David Cuerva ▼ 77' 6.3
- 36Yashir Islame ▼ 90' 6.3
- 9Stênio Júnior 6.9
- 10J. Batchari ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 24S. Sangwong ▲ 67' 6.3
- 29A. Boodjinda ▲ 77' 6.3
- 39R. Janchaichit ▲ 77' 6.6
- 41R. Ito ▲ 77' 6.2
- 17J. Noysri ▲ 90'
- 2N. Jaruphatpakdee
- 18T. Auksonsri
- 4H. Katano
- 25N. Thobansong
- 66T. Pholjuang
- 23P. Takum
- 48K. Puspakom
Thống kê
00⚑5
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm5
7Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
0Cứu thua3
380Chuyền bóng288
299Chuyền chính xác208
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
48Ghi được45
46Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26