Port F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BG Pathum United F.C.

Port F.C. vs BG Pathum United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 0-0 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 2, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 20
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
WLLDW BG Pathum United F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' P. Gustavsson S. Sareepim
  3. 68' B. Perea B. Phala
  4. 68' E. Dolah C. Buaphan
  5. 68' Y. Takagi G. Notsuda
  6. 80' C. Buran T. Poeiphimai
  7. 80' Lucas Tocantins Kaka Mendes
  8. 86' W. Choolthong R. Matsuda
  9. 87' T. Doi Raniel
  10. FT0-0

Đội hình

Port F.C. HLV: Sarawut Treephan
  1. 93M. Falkesgaard
  2. 4S. Bureerat
  3. 36P. Akkratum
  4. 22R. Sulaka
  5. 13M. Lins
  6. 12Kaka Mendes ▼ 80'
  7. 33N. Shimura
  8. 5P. Chamratsamee
  9. 44W. Kanitsribampen
  10. 14T. Poeiphimai ▼ 80'
  11. 10B. Phala ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 1S. Yos
  2. 7Leonardo Kalil
  3. 26C. Buran ▲ 80'
  4. 9A. Stephen Berg
  5. 27Lucas Tocantins ▲ 80'
  6. 23H. Boutsingkham
  7. 18B. Perea ▲ 68'
  8. 8T. Kesarat
  9. 17I. Fandi
  10. 16C. Wongchai
  11. 38N. Phosri
  12. 30T. Hongkhiao
BG Pathum United F.C. HLV: Vladimir Vujovic
  1. 28S. Anuin
  2. 15R. Matsuda ▼ 86'
  3. 89C. Buaphan ▼ 68'
  4. 16N. Sandokhadze
  5. 29W. Jamnongwat
  6. 6S. Yooyen
  7. 5K. Kaman
  8. 17G. Notsuda ▼ 68'
  9. 9S. Sareepim ▼ 59'
  10. 18C. Songkrasin
  11. 7Raniel ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 93P. Dorkmaikaew
  2. 44E. Dolah ▲ 68'
  3. 8E. Panya
  4. 95Matheus Fornazari
  5. 11P. Gustavsson ▲ 59'
  6. 14T. Doi ▲ 87'
  7. 33P. Sangvilay
  8. 81W. Choolthong ▲ 86'
  9. 22N. James
  10. 31Y. Takagi ▲ 68'
  11. 2S. Nonthasila
  12. 27P. Jantawong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
75Ghi được59
25Thủng lưới44
2.21Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu