Port F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
BG Pathum United F.C.

Port F.C. vs BG Pathum United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 1-2 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 2, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 7
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
DLWWL Port F.C.
LLDWD BG Pathum United F.C.
  1. 14' 0-1 F. Álvarez · C. Songkrasin
  2. HT0-1
  3. 46' J. Wonggorn F. Álvarez
  4. 55' Jaroensak Wonggorn
  5. 56' 0-2 C. Songkrasin · W. Choolthong
  6. 58' Melvyn Lorenzen
  7. 58' L. Doumbouya B. Phala
  8. 67' T. Poeiphimai W. Kanitsribumphen
  9. 68' Felipe Amorim S. Bureerat
  10. 68' Irfan Fandi I. Honny
  11. 69' T. Dangda C. Songkrasin
  12. 73' Christian Gomis
  13. 80' Raniel M. Lorenzen
  14. 80' S. N'Diaye C. Buaphan
  15. 84' P. Parmpak T. Poeiphimai
  16. 86' T. Inprakhon S. Nonthasira
  17. 90'+5 Saranon Anuin
  18. 90'+2 Willen Mota · K. Deeromram 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Vivatchaichok
  1. 36W. Srisupa 6.3
  2. 4S. Bureerat ▼ 68' 6.7
  3. 6C. Aukkee 6.9
  4. 35I. Honny ▼ 68' 6.3
  5. 23K. Deeromram 7.7
  6. 89P. Chamrasamee 6.9
  7. 44W. Kanitsribumphen ▼ 67' 7.2
  8. 3A. Mangkualam 6.9
  9. 18P. Charoenrattanapirom 6.9
  10. 10B. Phala ▼ 58' 7.0
  11. 29Willen Mota 7.2

Dự bị 12

  1. 26L. Doumbouya ▲ 58' 6.7
  2. 14T. Poeiphimai ▲ 67' 6.6
  3. 22Felipe Amorim ▲ 68' 6.7
  4. 17Irfan Fandi ▲ 68' 7.2
  5. 7P. Parmpak ▲ 84' 6.5
  6. 15J. Satham
  7. 62C. Buran
  8. 16C. Wongchai
  9. 27T. Thumporn
  10. 30C. Sae-Ear
  11. 47S. Boonlha
  12. 37C. Karin
BG Pathum United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Teguramori
  1. 28S. Anuin 7.5
  2. 78C. Gomis 7.3
  3. 3S. Leeaoh 6.6
  4. 55C. Buaphan ▼ 80' 6.7
  5. 2S. Nonthasira ▼ 86' 7.5
  6. 17G. Notsuda 6.6
  7. 5K. Kaman 6.5
  8. 14F. Álvarez ▼ 46' 7.3
  9. 81W. Choolthong 7.3
  10. 90M. Lorenzen ▼ 80' 6.7
  11. 18C. Songkrasin ▼ 69' 8.3

Dự bị 12

  1. 24J. Wonggorn ▲ 46' 6.2
  2. 10T. Dangda ▲ 69' 6.3
  3. 75Raniel ▲ 80' 6.7
  4. 69S. N'Diaye ▲ 80' 6.3
  5. 31T. Inprakhon ▲ 86' 6.2
  6. 22C. Pombubpha
  7. 8A. Doloh
  8. 4C. Veerachart
  9. 13M. Ballini
  10. 99Ikhsan Fandi ▲ 68'
  11. 77S. Tiatrakul
  12. 93P. Dokmaikeaw

Thống kê

0015
430
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm4
7Trúng đích3
7Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
15Phạt góc4
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
433Chuyền bóng226
371Chuyền chính xác167
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
69Ghi được91
61Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu