Port F.C. vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 2-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 2, hòa 1, BG Pathum United F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- PAT Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- S. Bunmeekiart
- Phong độ
- WDLWW Port F.C.
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 12' P. Prempak
- 19' Airton Tirabassi
- 35' Airton Tirabassi
- 35' Airton Tirabassi
- 37' S. Suarez
- 42' S. Junior
- 44' Hamilton · Sergio Suárez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sorada ▼ E. Phumpipha
- 54' C. Veerachart
- 59' ▲ P. Gustavsson ▼ B. Azubel
- 59' ▲ S. Yooyen ▼ C. Tongkiri
- 63' 1-1 Stênio Júnior11m
- 64' ▲ B. Davis ▼ B. Phala
- 68' Hamilton · Sergio Suárez 2-1
- 79' ▲ Thitathorn Auksornsri ▼ P. Parmpak
- 79' ▲ C. Chimtale ▼ S. Channgom
- 81' B. Davis
- 89' ▲ W. Namvech ▼ K. Deeromram
- 90' ▲ S. Chakkuprasart ▼ W. Weidersjoe
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Yos
- 27Airton
- 4E. Dolah
- 23K. Deeromram ▼ 89'
- 15S. Bureerat
- 5Sergio Suárez
- 7P. Parmpak ▼ 79'
- 8T. Kesarat
- 10B. Phala ▼ 64'
- 12W. Weidersjoe ▼ 90'
- 25Hamilton
Dự bị 9
- 17B. Davis ▲ 64'
- 3Thitathorn Auksornsri ▲ 79'
- 24W. Namvech ▲ 89'
- 16S. Chakkuprasart ▲ 90'
- 6C. Chappuis
- 14T. Poeiphimai
- 30M. Steuble
- 2Thitawee Auksornsri ▲ 79'
- 36W. Srisupa
- 26K. Phoothawchuek
- 14Y. Maruhashi
- 13E. Phumpipha ▼ 46'
- 41Cássio Scheid
- 22S. Channgom ▼ 79'
- 16J. Praisuwan
- 4C. Veerachart
- 36P. Sukjitthammakul
- 24C. Tongkiri ▼ 59'
- 7B. Azubel ▼ 59'
- 31Stênio Júnior
Dự bị 9
- 15A. Sorada ▲ 46'
- 77P. Gustavsson ▲ 59'
- 6S. Yooyen ▲ 59'
- 29C. Chimtale ▲ 79'
- 39P. Phadungchok
- 28N. Worasut
- 23A. Sosungnoen
- 98K. Tasa
- 2N. Wisetchat
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu48
63Ghi được83
44Thủng lưới56
1.7Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai45