BG Pathum United F.C. vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-3 Port F.C. tại Thai League 1, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 7, hòa 1, Port F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- WDLWW Port F.C.
- 15' F. Álvarez11m 1-0
- 26' Felipe Amorim
- 27' 1-1 Tardeli · W. Kanitsribumphen
- 30' Wattanakorn Sawatlakhorn
- 34' 1-2 Felipe Amorim · K. Deeromram
- 44' Tardeli Reis
- HT1-2
- 46' ▲ T. Dangda ▼ W. Sawatlakhorn
- 46' ▲ C. Songkrasin ▼ P. Sookjitthammakul
- 61' ▲ Ikhsan Fandi ▼ Danilo Alves
- 66' ▲ T. Poeiphimai ▼ W. Kanitsribumphen
- 71' Frans Dhia Putros
- 75' ▲ C. Veerachart ▼ Irfan Fandi
- 79' ▲ S. Boonlha ▼ Tardeli
- 79' ▲ T. Siripala ▼ B. Phala
- 80' Noboru Shimura
- 82' 1-3 T. Poeiphimai · K. Deeromram
- 87' ▲ W. Choolthong ▼ A. Sorada
- 90' ▲ C. Wongchai ▼ N. Shimura
- 90' ▲ P. Charoenrattanapirom ▼ Felipe Amorim
- FT1-3
Đội hình
- 93P. Dokmaikeaw 6.3
- 23S. Channgom 6.2
- 17Irfan Fandi ▼ 75' 6.9
- 16J. Praisuwan 6.3
- 33W. Sawatlakhorn ▼ 46' 6.2
- 14F. Álvarez ⚽ 7.5
- 36P. Sookjitthammakul ▼ 46' 6.3
- 2K. Kaman 6.6
- 15A. Sorada ▼ 87' 6.5
- 7Danilo Alves ▼ 61' 7.5
- 6S. Yooyen 6.9
Dự bị 9
- 10T. Dangda ▲ 46' 6.7
- 18C. Songkrasin ▲ 46' 7.0
- 99Ikhsan Fandi ▲ 61' 6.2
- 4C. Veerachart ▲ 75' 6.3
- 81W. Choolthong ▲ 87' 6.7
- 3S. Leeaoh
- 49N. Ineachaeoen
- 22C. Pombubpha
- 55C. Buaphan
- 1S. Yos 7.5
- 13C. Aukkee 7.3
- 5Frans Putros 6.3
- 33N. Shimura ▼ 90' 7.2
- 4S. Bureerat 7.3
- 44W. Kanitsribumphen ⇢ ▼ 66' 7.7
- 8T. Kesarat 7.0
- 23K. Deeromram ⇢2 8.2
- 22Felipe Amorim ⚽ ▼ 90' 7.6
- 37Tardeli ⚽ ▼ 79' 7.2
- 10B. Phala ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 14T. Poeiphimai ⚽ ▲ 66' 6.9
- 47S. Boonlha ▲ 79' 6.3
- 99T. Siripala ▲ 79' 6.6
- 16C. Wongchai ▲ 90' 6.6
- 18P. Charoenrattanapirom ▲ 90' 6.3
- 39S. Khokpho
- 7P. Parmpak
- 15J. Satham
- 6A. Mangkualam
Thống kê
01⚑5
⚑640
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
458Chuyền bóng335
375Chuyền chính xác276
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
88Ghi được84
67Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai46