Prachuap vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 4, hòa 2, Chonburi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDDWL Chonburi FC
- 28' I. Sanron · Taua 1-0
- 37' Kanarin Thawornsak
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kanyaroj ▼ K. Thawornsak
- 46' ▲ Michel Lima ▼ J. Mamah
- 58' ▲ K. Sansanit ▼ C. Promsrikaew
- 59' ▲ E. Arango ▼ J. Bolingi
- 62' Adisak Kraisorn
- 68' Richmond Darko
- 79' ▲ C. Veerachart ▼ I. Sanron
- 79' ▲ R. Moraksa ▼ A. Kraisorn
- 86' ▲ B. Vilar ▼ K. Tsukagawa
- 86' ▲ Jorge Fellipe ▼ J. Tabinas
- 86' ▲ S. Bunta ▼ S. Channgom
- 90'+6 Saharat Kanyarot
- 90'+2 ▲ Lee Jeong-Hyeop ▼ Taua
- 90' C. Veerachart 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 39W. Srathongjan 7.0
- 88J. Phasukihan 7.9
- 15J. Nyholm 8.0
- 5A. Tirabassi 7.7
- 74P. Jensen 7.2
- 11I. Sanron ⚽ ▼ 79' 8.2
- 23K. Thawornsak ▼ 46' 7.2
- 14K. Tsukagawa ▼ 86' 7.3
- 10Taua ⇢ ▼ 90' 7.9
- 48J. Mamah ▼ 46' 6.3
- 17E. Mendez 6.5
Dự bị 12
- 1R. Songsangchan
- 8S. Kanyaroj ▲ 46' 6.9
- 9Lee Jeong-Hyeop ▲ 90'
- 4A. Ugelvik
- 66W. Choosong
- 41P. Praphanth
- 30J. Wasungnoen
- 40C. Veerachart ⚽ ▲ 79' 7.7
- 70P. Jantum
- 20Michel Lima ▲ 46' 6.3
- 3B. Vilar ▲ 86' 6.7
- 2O. Thiangkham
- 1K. Mendoza 7.0
- 23S. Channgom ▼ 86' 6.7
- 2Kike Linares 6.2
- 37N. Sayriya 6.5
- 14J. Tabinas ▼ 86' 6.7
- 10C. Promsrikaew ▼ 58' 6.7
- 28R. Darko 7.2
- 17J. Bolingi ▼ 59' 6.9
- 9A. Kraisorn ▼ 79' 6.9
- 88Queven
- 99O. van Lingen 6.2
Dự bị 10
- 46N. Kadtoon
- 47Jorge Fellipe ▲ 86' 6.2
- 31P. Seaisakul
- 80C. Tapsuvanavon
- 32R. Moraksa ▲ 79' 6.5
- 19E. Arango ▲ 59' 6.3
- 36T. Sujarit
- 4K. Sansanit ▲ 58' 6.3
- 30N. Biesamrit
- 20S. Bunta ▲ 86' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑611
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm14
6Trúng đích1
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
3Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
402Chuyền bóng379
343Chuyền chính xác327
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được38
37Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai25