Chonburi FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-1 Prachuap tại Thai League 1, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 4, hòa 2, Prachuap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Chonburi UTA Stadium, Chonburi
- Phong độ
- LDDWL Chonburi FC
- WWWLL Prachuap
- 32' Channarong Promsrikaew
- 45'+2 Chatchai Saengdao
- HT0-0
- 46' ▲ N. Sriyankem ▼ N. Kotchpalayuk
- 46' ▲ P. Tanthatemee ▼ C. Saengdao
- 46' ▲ S. Kanyarot ▼ Tamer Seyam
- 51' Kasidit Kalasin
- 66' ▲ Y. Burapha ▼ P. Nusong
- 67' ▲ T. Kaewphung ▼ K. Kalasin
- 73' P. Tanthatemeephản lưới 1-0
- 75' Theerapat Kaewphung
- 76' ▲ L. James ▼ Lee Chan-Dong
- 79' ▲ C. Laptrakul ▼ P. Jantum
- 81' Caion
- 90'+4 Willian Lira Sousa
- 90'+1 Leon James
- 90'+4 Chatchai Budprom
- 90'+2 ▲ K. Wattayawong ▼ C. Tongtae
- 90'+2 ▲ A. Denman ▼ J. Phasukihan
- 90'+5 1-1 Samuel · A. Denman
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Deyto 6.9
- 86P. Nusong ▼ 66' 7.2
- 44C. Kerdkaew 6.9
- 33J. M'Boné 6.3
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 46' 6.9
- 64K. Kalasin ▼ 67' 6.9
- 40Lee Chan-Dong ▼ 76' 6.6
- 42K. Sansanit 6.9
- 7C. Promsrikaew 7.2
- 9Willian Lira 7.0
- 17Caion 6.3
Dự bị 9
- 31N. Sriyankem ▲ 46' 6.9
- 88Y. Burapha ▲ 66' 6.7
- 26T. Kaewphung ▲ 67' 6.5
- 4L. James ▲ 76' 6.2
- 24P. Phonsa
- 15J. Sanmahung
- 6S. Thongcham
- 14P. Phimpae
- 35C. Sae-Ear
- 38C. Bootprom 7.3
- 88J. Phasukihan ▼ 90' 7.2
- 3C. Saengdao ▼ 46' 6.6
- 5Airton 7.2
- 11S. Pongsuwan 7.0
- 10P. Jantum ▼ 79' 6.7
- 31P. Seaisakul 6.9
- 20Tamer Seyam ▼ 46' 6.5
- 9C. Tongtae ▼ 90' 6.9
- 91Samuel ⚽ 7.3
- 33Derley 6.6
Dự bị 9
- 25P. Tanthatemee ▲ 46' 6.5
- 8S. Kanyarot ▲ 46' 6.9
- 17C. Laptrakul ▲ 79' 6.6
- 16K. Wattayawong ▲ 90'
- 18A. Denman ▲ 90'
- 23R. Basna
- 1R. Songsangchan
- 29S. Faidong
- 74P. Maneekorn
Thống kê
04⚑10
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
10Phạt góc7
1Việt vị3
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
301Chuyền bóng248
236Chuyền chính xác183
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
44Ghi được44
61Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24