Chonburi FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-0 Prachuap tại Thai League 1, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 4, hòa 2, Prachuap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Chonburi UTA Stadium, Chonburi
- Trọng tài
- S. Sribunlue
- Phong độ
- LDDWL Chonburi FC
- WWWLL Prachuap
- 14' L. Karaboue
- 37' P. Jantum
- HT0-0
- 49' P. Chotipala
- 55' A. Ouattara 1-0
- 62' ▲ P. Reichelt ▼ C. Wongchai
- 63' ▲ E. Kongket ▼ P. Chotipala
- 63' ▲ A. Denman ▼ Maurinho
- 71' A. Ouattara
- 71' ▲ K. Thawikan ▼ S. Sontisawat
- 76' ▲ K. Sansanit ▼ C. Rueangthanarot
- 76' ▲ Yoo Byung-Soo ▼ C. Promsrikaew
- 81' ▲ P. Akkratum ▼ D. Villanueva
- 81' ▲ N. Suksum ▼ P. Jantum
- 85' ▲ Zaw Min Tun ▼ S. Bunta
- 86' ▲ P. Phimpae ▼ A. Ouattara
- 87' R. Kelic
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Sukhuna
- 98R. Kelić
- 44C. Kerdkaew
- 3C. Rueangthanarot ▼ 76'
- 81A. Ouattara ▼ 86'
- 77S. Purisay
- 19S. Sontisawat ▼ 71'
- 5K. Kaman
- 22C. Promsrikaew ▼ 76'
- 20S. Bunta ▼ 85'
- 99Danilo Alves
Dự bị 9
- 10K. Thawikan ▲ 71'
- 42K. Sansanit ▲ 76'
- 7Yoo Byung-Soo ▲ 76'
- 4Zaw Min Tun ▲ 85'
- 14P. Phimpae ▲ 86'
- 11F. Bolkiah
- 15J. Sanmahung
- 24P. Phonsa
- 80C. Boonloet
- 1P. Deyto
- 15A. Harntes
- 13D. Villanueva ▼ 81'
- 27N. Malapun
- 19Kwon Dae-hee
- 39P. Chotipala ▼ 63'
- 8L. Karaboué
- 10P. Jantum ▼ 81'
- 16C. Wongchai ▼ 62'
- 91Samuel
- 30Maurinho ▼ 63'
Dự bị 9
- 11P. Reichelt ▲ 62'
- 5E. Kongket ▲ 63'
- 18A. Denman ▲ 63'
- 14P. Akkratum ▲ 81'
- 29N. Suksum ▲ 81'
- 21T. Banhan
- 26K. Suklom
- 33N. Krutyai
- 35S. Panmarchya
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
50Ghi được60
44Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32