Prachuap vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 3-1 Chonburi FC tại Thai League 1, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 4, hòa 2, Chonburi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWLLW Prachuap
- DDWLL Chonburi FC
- 6' S. Kanyarot · Samuel 1-0
- 21' Prasit Jantum
- 34' Phanuphong Phonsa
- 35' Tamer Seyam · P. Jantum 2-0
- 37' Prasit Jantum
- 37' Prasit Jantum
- 42' Songchai Thongcham
- 45' 2-1 A. Ouattara · Willian Lira
- HT2-1
- 46' ▲ Y. Burapha ▼ S. Sontisawat
- 46' ▲ Lee Chan-Dong ▼ N. Kotchpalayuk
- 47' Phanuphong Phonsa
- 47' Phanuphong Phonsa
- 49' Derley · Samuel 3-1
- 63' Chakkit Laptrakul
- 66' ▲ J. Phasukihan ▼ Tamer Seyam
- 67' ▲ K. Sansanit ▼ C. Rueangthanarot
- 78' ▲ C. Tongtae ▼ S. Kanyarot
- 85' ▲ S. Faidong ▼ N. Phonkam
- 90'+2 ▲ K. Thawikan ▼ S. Thongcham
- 90'+2 ▲ S. Paso ▼ Willian Lira
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Songsangchan 7.3
- 14P. Akkratum 6.9
- 25P. Tanthatemee 7.2
- 5Airton 7.3
- 17C. Laptrakul 6.3
- 20Tamer Seyam ⚽ ▼ 66' 7.2
- 8S. Kanyarot ⚽ ▼ 78' 8.0
- 6N. Phonkam ▼ 85' 6.6
- 10P. Jantum ⇢ 5.7
- 91Samuel ⇢2 7.9
- 33Derley ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 88J. Phasukihan ▲ 66' 6.9
- 9C. Tongtae ▲ 78' 7.2
- 29S. Faidong ▲ 85' 6.7
- 19S. Pankaeo
- 18A. Denman
- 51P. Praphanth
- 36P. Chotipala
- 39P. Dokmaikeaw
- 15A. Harntes
- 1P. Deyto 6.2
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 46' 6.9
- 33J. M'Boné 6.2
- 6S. Thongcham ▼ 90' 6.3
- 3C. Rueangthanarot ▼ 67' 6.6
- 5K. Kaman 7.2
- 19S. Sontisawat ▼ 46' 6.7
- 81A. Ouattara ⚽ 7.5
- 7C. Promsrikaew 7.0
- 24P. Phonsa 5.7
- 9Willian Lira ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 88Y. Burapha ▲ 46' 6.9
- 40Lee Chan-Dong ▲ 46' 7.0
- 42K. Sansanit ▲ 67' 7.0
- 10K. Thawikan ▲ 90'
- 8S. Paso ▲ 90'
- 35C. Sae-Ear
- 32R. Moraksa
- 64K. Kalasin
- 65B. Lemdee
Thống kê
13⚑3
⚑731
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm17
5Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
224Chuyền bóng501
166Chuyền chính xác446
74%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
44Ghi được44
48Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai25