Nakhon Ratchasima FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uthai Thani

Nakhon Ratchasima FC vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 0-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 2, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 27
Phong độ
LLWLD Nakhon Ratchasima FC
LDLLW Uthai Thani
  1. 19' Danai Smart
  2. 32' Pongsakron Hanrattana
  3. 45'+2 Win Hein Phyo R. Bangsungnoen
  4. HT0-0
  5. 46' N. Naksawat D. Smart
  6. 54' N. Jaroenbut P. Hanrattana
  7. 57' Airfan Doloh
  8. 59' H. Stewart B. Davis
  9. 65' C. Gomis A. Doloh
  10. 66' Dennis Murillo
  11. 69' Hein Phyo Win
  12. 74' Yuki Kusano
  13. 77' W. Nuengprakaew L. James
  14. 77' J. Becerra N. Lalic
  15. 82' Kelvin
  16. 84' Thitathorn Aksornsri
  17. 89' Leandro Ribeiro Kelvin
  18. 89' S. Purisay T. Auksornsri
  19. FT0-0

Đội hình

Nakhon Ratchasima FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Surapong Kongthep
  1. 18N. Lakhonphon 7.3
  2. 19R. Bangsungnoen ▼ 45' 6.9
  3. 45A. Jaiphet 7.0
  4. 43N. Lalic ▼ 77' 6.9
  5. 2S. Inpaen 6.3
  6. 35Wendel 7.0
  7. 22P. Hanrattana ▼ 54' 6.2
  8. 14H. Mita 7.2
  9. 4L. James ▼ 77' 6.9
  10. 25Y. Kusano 6.9
  11. 23Dennis Murillo 6.5

Dự bị 8

  1. 36T. Noorach
  2. 7Win Hein Phyo ▲ 45' 6.5
  3. 39W. Nuengprakaew ▲ 77' 6.9
  4. 5J. Becerra ▲ 77' 6.9
  5. 21N. Jaroenbut ▲ 54' 6.9
  6. 11Mateus
  7. 6J. Gallagher
  8. 30P. Prempree
Uthai Thani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milos Joksic
  1. 26C. Wangthaphan 7.5
  2. 27J. Beresford 7.3
  3. 2M. Angha 6.7
  4. 5M. Djalo 7.3
  5. 65T. Auksornsri ▼ 89' 7.3
  6. 8W. Weidersjo 7.7
  7. 62A. Doloh ▼ 65' 7.0
  8. 10B. Davis ▼ 59' 6.5
  9. 22Kelvin ▼ 89' 7.2
  10. 7M. Eisa 6.3
  11. 77D. Smart ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 24W. Sukhuna
  2. 70Leandro Ribeiro ▲ 89' 6.5
  3. 6S. M. Kyaw
  4. 30H. Stewart ▲ 59' 6.9
  5. 82T. Paibulkijcharoen
  6. 20N. Naksawat ▲ 46' 6.5
  7. 21Tann Sirimongkol
  8. 11S. Purisay ▲ 89' 6.9
  9. 19W. Playnum
  10. 17J. Wachpirom
  11. 4P. Muanmart
  12. 78C. Gomis ▲ 65' 6.6

Thống kê

042
440
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm8
3Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị4
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
321Chuyền bóng400
246Chuyền chính xác327
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được39
44Thủng lưới44
0.67Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu