Uthai Thani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nakhon Ratchasima FC

Uthai Thani vs Nakhon Ratchasima FC

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Nakhon Ratchasima FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 4
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
LLWLD Nakhon Ratchasima FC
  1. HT0-0
  2. 62' J. Agudelo Ricardo Santos
  3. 62' N. Noomchansakul C. Laptrakul
  4. 64' S. Kunmee S. Romphopak
  5. 64' W. Nueangprakaew A. Sanjairag
  6. 68' Jhonatan Agudelo
  7. 71' William Weidersjö
  8. 71' Deyvison Fernandes
  9. 73' J. Agudelo11m 1-0
  10. 74' T. Plodkeaw T. Paibulkijcharoen
  11. 74' N. Jaroenbut W. Jiraphaksiri
  12. 75' Greg Houla
  13. 83' T. Rattanapoom T. Antonis
  14. 83' W. Sawatlakhorn Lucas Dias
  15. 85' A. Mungdee N. Biesamrit
  16. 90'+4 D. Smart B. Davis
  17. 90'+1 1-1 G. Houla
  18. FT1-1

Đội hình

Uthai Thani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.3
  2. 27J. Beresford 7.5
  3. 19W. Playnum 7.3
  4. 5Júlio César 6.6
  5. 65T. Auksornsri 6.9
  6. 8W. Weidersjoe 8.0
  7. 24T. Antonis ▼ 83' 7.0
  8. 9Lucas Dias ▼ 83' 6.3
  9. 10B. Davis ▼ 90' 7.3
  10. 17C. Laptrakul ▼ 62' 7.3
  11. 11Ricardo Santos ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 32J. Agudelo ▲ 62' 8.0
  2. 23N. Noomchansakul ▲ 62' 6.3
  3. 21T. Rattanapoom ▲ 83' 6.5
  4. 30W. Sawatlakhorn ▲ 83' 6.2
  5. 77D. Smart ▲ 90'
  6. 25J. Schwabe
  7. 36Aung Thu
  8. 29S. Faidong
  9. 26K. Suklom
  10. 2N. Phonyiam
  11. 14D. Darbellay
  12. 1T. Waiyawut
Nakhon Ratchasima FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Po-On
  1. 36T. Noorach 7.0
  2. 16A. Sanjairag ▼ 64' 6.9
  3. 29N. Ansell 6.6
  4. 37N. Sayriya 6.9
  5. 92T. Paibulkijcharoen ▼ 74' 6.9
  6. 19S. Romphopak ▼ 64' 7.2
  7. 8W. Jiraphaksiri ▼ 74' 6.6
  8. 30N. Biesamrit ▼ 85' 6.9
  9. 7G. Houla 6.9
  10. 23Dennis Murillo 6.9
  11. 10Deyvison Fernandes 5.9

Dự bị 12

  1. 4S. Kunmee ▲ 64' 6.6
  2. 5W. Nueangprakaew ▲ 64' 6.2
  3. 33T. Plodkeaw ▲ 74' 6.7
  4. 21N. Jaroenbut ▲ 74' 6.6
  5. 22A. Mungdee ▲ 85' 6.6
  6. 1P. Prathumma
  7. 31Pinnawat Phonsawang
  8. 47N. Phetnok
  9. 24P. Perm
  10. 44Peerapat Phonsawang
  11. 6Lee Jong-Cheon
  12. 48R. Bangsungnoen

Thống kê

0112
320
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
12Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
474Chuyền bóng204
420Chuyền chính xác146
89%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
44Ghi được46
39Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu