Uthai Thani vs Nakhon Ratchasima FC
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 7-0 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Nakhon Ratchasima FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- LLWLD Nakhon Ratchasima FC
- -5' Wendel
- 12' M. Eisa · H. Stewart 1-0
- 16' B. Davis 2-0
- 24' ▲ P. Jeenthai ▼ A. Jaiphet
- 31' M. Eisa · H. Stewart 3-0
- 43' Bruno Baio 4-0
- 45'+6 Hirotaka Mita
- HT4-0
- 46' ▲ R. Bangsungnoen ▼
- 49' Bruno Baio · B. Davis 5-0
- 52' Dennis Murillo
- 57' Ben Davis
- 63' ▲ L. James ▼ W. Weidersjo
- 64' ▲ C. Mbah ▼ M. Eisa
- 66' ▲ T. Athisaraworameth ▼ Brandao
- 68' C. Mbah · Bruno Baio 6-0
- 71' ▲ D. Meleg ▼ Martinez Viti
- 72' ▲ A. Gountounas ▼ J. Beresford
- 72' ▲ S. Purisay ▼ B. Davis
- 79' ▲ N. Naksawat ▼ C. Gomis
- 79' Bruno Baio 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 26C. Wangthaphan 7.5
- 27J. Beresford ▼ 72' 7.3
- 2M. Angha 7.0
- 5M. Djalo 7.3
- 65T. Auksornsri 8.2
- 78C. Gomis ▼ 79' 7.0
- 8W. Weidersjo ▼ 63' 8.0
- 30H. Stewart ⇢2 7.9
- 10B. Davis ⚽ ⇢ ▼ 72' 9.6
- 7M. Eisa ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 72Bruno Baio ⚽3 ⇢ 10.0
Dự bị 12
- 24W. Sukhuna
- 3C. Charalampous
- 69A. Gountounas ▲ 72' 6.9
- 17J. Wachpirom
- 29L. James ▲ 63' 7.6
- 66S. Krstovic
- 19W. Playnum
- 11S. Purisay ▲ 72' 6.5
- 21Tann Sirimongkol
- 9C. Mbah ⚽ ▲ 64' 9.3
- 20N. Naksawat ▲ 79' 6.2
- 99S. Yapp
- 36T. Noorach 5.9
- 16B. Lemdee 5.6
- 45A. Jaiphet ▼ 24' 6.2
- 43N. Lalic 5.6
- 29J. Sanmahung 5.2
- 27C. Phimpsang 6.5
- 8Martinez Viti ▼ 71'
- 24P. Hanrattana 6.3
- 10Brandao ▼ 66' 6.2
- 23Dennis Murillo 6.9
- 14H. Mita 6.3
Dự bị 12
- 18N. Lakhonphon
- 11D. Darbellay
- 37P. Jeenthai ▲ 24' 5.9
- 2T. Warong
- 35Wendel
- 22P. Hanrattana 6.3
- 21N. Jaroenbut
- 13N. Kaewklang
- 7D. Meleg ▲ 71' 6.5
- 30P. Punnathat
- 9T. Athisaraworameth ▲ 66' 6.5
- 19R. Bangsungnoen ▲ 46' 7.0
Thống kê
01⚑7
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm9
15Trúng đích4
4Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua8
505Chuyền bóng290
446Chuyền chính xác223
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được20
44Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai12