Nakhon Ratchasima FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Uthai Thani

Nakhon Ratchasima FC vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 3-2 Uthai Thani tại Thai League 1, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 2, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 18
Sân vận động
His Majesty the King's 80th Birthday Anniversary 5th December 2007 Stadium, Nakhon Ratchasima
Phong độ
LLWLD Nakhon Ratchasima FC
LDLLW Uthai Thani
  1. 7' C. Charalampous J. Schwabe
  2. 10' 0-1 Aung Thu · Tiago Alves
  3. 17' G. Houla 1-1
  4. 36' Dennis Murillo
  5. 37' Thitathorn Aksornsri
  6. 39' Dennis Murillo11m 2-1
  7. 43' Charalampos Charalampous
  8. HT2-1
  9. 46' Dudu Lima Dennis Murillo
  10. 60' T. Antonis T. Rattanapoom
  11. 61' Ricardo Santos Tiago Alves
  12. 73' 2-2 N. Ansellphản lưới
  13. 77' Greg Houla
  14. 77' T. Kaosaart N. Jaroenbut
  15. 79' Dudu Lima · Deyvison Fernandes 3-2
  16. 82' B. Duronjić Lucas Dias
  17. 82' D. Darbellay B. Davis
  18. 85' Lee Jong-Cheon Deyvison Fernandes
  19. 86' Aung Thu
  20. 89' Weerawat Jiraphaksiri
  21. 90'+5 T. Plodkeaw S. Yapp
  22. FT3-2

Đội hình

Nakhon Ratchasima FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Po-On
  1. 36T. Noorach 7.9
  2. 30N. Biesamrit 6.9
  3. 29N. Ansell 6.5
  4. 37N. Sayriya 6.7
  5. 92T. Paibulkijcharoen 6.9
  6. 7G. Houla 7.3
  7. 8W. Jiraphaksiri 6.7
  8. 21N. Jaroenbut ▼ 77' 6.3
  9. 11S. Yapp ▼ 90' 6.3
  10. 23Dennis Murillo ▼ 46' 7.5
  11. 10Deyvison Fernandes ▼ 85' 6.9

Dự bị 12

  1. 56Dudu Lima ▲ 46' 7.3
  2. 32T. Kaosaart ▲ 77' 6.3
  3. 6Lee Jong-Cheon ▲ 85' 6.7
  4. 33T. Plodkeaw ▲ 90'
  5. 48R. Bangsungnoen
  6. 25N. Nuanngwongsa
  7. 19S. Romphopak
  8. 4S. Kunmee
  9. 5W. Nueangprakaew
  10. 17P. Khamphaeng
  11. 24P. Perm
  12. 9K. Daniels
Uthai Thani Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.2
  2. 27J. Beresford 6.3
  3. 25J. Schwabe ▼ 7'
  4. 5Júlio César 6.2
  5. 65T. Auksornsri 6.3
  6. 9Lucas Dias ▼ 82' 7.0
  7. 8W. Weidersjöe 7.7
  8. 21T. Rattanapoom ▼ 60' 6.6
  9. 36Aung Thu 7.9
  10. 33Tiago Alves ▼ 61' 6.7
  11. 10B. Davis ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 3C. Charalampous ▲ 7' 6.5
  2. 24T. Antonis ▲ 60' 7.0
  3. 11Ricardo Santos ▲ 61' 6.3
  4. 99B. Duronjić ▲ 82' 6.9
  5. 14D. Darbellay ▲ 82' 6.3
  6. 17C. Laptrakul
  7. 26K. Suklom
  8. 16J. Baas
  9. 1T. Waiyawut
  10. 94P. Boonmalert
  11. 30W. Sawatlakhorn
  12. 23N. Noomchansakul

Thống kê

023
530
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm16
4Trúng đích7
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
256Chuyền bóng593
178Chuyền chính xác530
70%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
46Ghi được44
65Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu