Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-1 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4, hòa 1, Chiangrai United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Phong độ
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 12' 0-1 Dudu · I. Enomoto
- HT0-1
- 46' ▲ S. Phosri ▼ S. Panthong
- 46' ▲ M. Lorenzen ▼ M. Kempter
- 55' Victor Cardozo
- 61' Santipap Yaemsaen
- 63' Montree Promsawat
- 68' ▲ K. Tasa ▼ M. Saric
- 71' K. Khamyok · K. Tasa 1-1
- 74' ▲ S. Kannoo ▼ S. Yaemsaen
- 74' ▲ T. Inprakhon ▼ N. Chaiman
- 74' ▲ S. Thinjom ▼ C. Phutonyong
- 75' Willian Popp
- 75' Willian Popp · K. Khamyok 2-1
- 83' ▲ C. Iury ▼ Dudu
- 83' ▲ J. Emaviwe ▼ M. Ballini
- 87' Montree Promsawat
- 87' Montree Promsawat
- 90'+1 Melvyn Lorenzen
- 90'+10 Carlos Iury
- 90'+10 Carlos Iury
- 90'+3 ▲ W. Sawatlakhorn ▼ S. Tsonkov
- 90'+3 ▲ T. Nuntagowat ▼ K. Khamyok
- FT2-1
Đội hình
- 33K. Pipatnadda 7.2
- 19T. Do 6.3
- 4S. Tsonkov ▼ 90' 6.3
- 29S. Kraikruan 6.6
- 27M. Kempter ▼ 46' 6.5
- 6J. Strauss 7.3
- 14S. Panthong ▼ 46' 6.9
- 34K. Khamyok ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 24A. Ahannach 6.7
- 7Willian Popp ⚽ 7.3
- 45M. Saric ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 1A. Gremsl
- 31K. Sanphiphan
- 8K. Tasa ▲ 68' 7.5
- 3W. Sawatlakhorn ▲ 90' 6.6
- 17P. Thodsanid
- 23S. Phosri ▲ 46' 7.2
- 9M. Lorenzen ▲ 46' 6.6
- 16W. Chaikultewin
- 22T. Nuntagowat ▲ 90' 6.6
- 39K. Seangsawat
- 13J. P. Falconer
- 18B. Danuphon
- 34S. Wongruankhum 6.3
- 24S. Yaemsaen ▼ 74' 6.7
- 23Victor Cardozo 6.2
- 5M. Ballini ▼ 83' 6.5
- 28Helio 7.2
- 32M. Promsawat 5.3
- 77N. Chaiman ▼ 74' 6.9
- 98Gabriel Henrique 6.9
- 39C. Phutonyong ▼ 74' 6.6
- 9I. Enomoto ⇢ 7.3
- 10Dudu ⚽ ▼ 83' 7.9
Dự bị 12
- 1A. Worawong
- 4P. Phanitchakun
- 99S. Kannoo ▲ 74' 6.3
- 8S. Lee
- 11C. Iury ▲ 83' 5.9
- 90J. Emaviwe ▲ 83' 6.5
- 92T. Inprakhon ▲ 74' 6.5
- 3T. Srisai
- 7S. Thinjom ▲ 74' 6.6
- 17G. Verzura
- 50O. Singthong
- 37P. Phoptham
Thống kê
02⚑10
⚑242
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm8
5Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua3
364Chuyền bóng230
279Chuyền chính xác148
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được36
52Thủng lưới37
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai17