Chiangrai United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 5, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Singha Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 15' Atikhun Meethoum
- 16' Carlos Iury · T. Jaihan 1-0
- 25' Ralph
- 36' Kakana Khamyok
- 39' Poramet Arjvirai
- 44' Thakdanai Jaihan
- 45'+1 Picha Autra
- HT1-0
- 52' M. Promsawat 2-0
- 59' ▲ P. Thodsanit ▼ J. Strauß
- 59' ▲ K. Wattayawong ▼ S. Kraikruan
- 60' Kasidech Wettayawong
- 61' ▲ P. Soimalai ▼ T. Jaihan
- 67' Pattara Soimalai
- 69' 2-1 P. Thodsanit
- 72' ▲ G. Verzura ▼ A. Meethoum
- 72' ▲ S. Suvannaseat ▼ M. Promsawat
- 72' ▲ S. Daengsee ▼ P. Autra
- 75' Abbos Otakhonov
- 76' S. Kannoo · Carlos Iury 3-1
- 85' ▲ K. Tasa ▼ E. Roback
- 85' ▲ P. Thodsanid ▼ K. Khamyok
- 90'+7 Abbos Otakhonov
- 90'+7 Abbos Otakhonov
- 90' ▲ Win Naing Tun ▼ S. Kannoo
- 90' ▲ T. Pimoytha ▼ Carlos Iury
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Worawong 6.9
- 29A. Meethoum ▼ 72' 6.7
- 5Lee Jung-Moon 6.9
- 3T. Srisai 6.9
- 30S. Singmui 6.9
- 8Ralph 6.9
- 32M. Promsawat ⚽ ▼ 72' 7.2
- 88H. Stewart 7.0
- 20T. Jaihan ⇢ ▼ 61' 6.6
- 11Carlos Iury ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 99S. Kannoo ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 13P. Soimalai ▲ 61' 6.9
- 17G. Verzura ▲ 72' 6.3
- 7S. Suvannaseat ▲ 72' 6.7
- 77Win Naing Tun ▲ 90' 6.3
- 55T. Pimoytha ▲ 90' 6.5
- 40C. Prachuabmon
- 19K. Udom
- 50O. Singthong
- 27A. Phumchat
- 4P. Phanitchakun
- 6Victor Oliveira
- 1K. Phoothawchuek 6.2
- 19T. Do 7.7
- 29S. Kraikruan ▼ 59' 6.5
- 5A. Otakhonov 6.9
- 22A. Cissokho 6.6
- 20J. Strauß ▼ 59' 6.9
- 37P. Autra ▼ 72' 6.7
- 34K. Khamyok ▼ 85' 6.2
- 10P. Arjvirai 6.2
- 11E. Roback ▼ 85' 6.9
- 9F. Brown Forbes 6.9
Dự bị 10
- 21P. Thodsanit ⚽ ▲ 59' 7.0
- 40K. Wattayawong ▲ 59' 6.3
- 13S. Daengsee ▲ 72' 6.6
- 18K. Tasa ▲ 85' 6.3
- 36P. Thodsanid ▲ 85' 6.7
- 30P. Ruennin
- 3C. Saengdao
- 24W. Chaikulthewin
- 17T. Laohabut
- 6T. Yoyoei
Thống kê
04⚑3
⚑461
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm11
5Trúng đích5
0Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
204Chuyền bóng494
131Chuyền chính xác412
64%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
47Ghi được83
56Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai46