Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chiangrai United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-2 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4, hòa 1, Chiangrai United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Trọng tài
S. Bunmeekiart
Phong độ
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WDWWD Chiangrai United F.C.
  1. 19' K. Bunsan
  2. 20' 0-1 Victor Cardozo · S. Tiatrakul
  3. 30' K. Khamyok J. Nyholm
  4. 32' C. Supma
  5. 42' S. Lee-Oh
  6. 45'+5 P. Autra
  7. HT0-1
  8. 53' 0-2 N. Bonilla · C. Poomkaew
  9. 57' J. Wonggorn H. Anier
  10. 57' P. Arjvirai C. Supma
  11. 62' M. Promsawat C. Poomkaew
  12. 62' Kim Ji-Min N. Bonilla
  13. 65' Willian Popp · E. Omondi 1-2
  14. 74' E. Panya S. Mirzaev
  15. 76' S. Thinjom
  16. 84' G. Verzura S. Tiatrakul
  17. 90'+5 S. Thinjom
  18. 90'+5 S. Thinjom
  19. 90'+7 Willian Popp
  20. 90'+2 A. Phumchat S. Suvannaseat
  21. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: M. Đurovski
  1. 1P. Khammai
  2. 2J. Nyholm ▼ 30'
  3. 14K. Boonsarn
  4. 15C. Supma ▼ 57'
  5. 29S. Kraikruan
  6. 10S. Mirzaev ▼ 74'
  7. 37P. Autra
  8. 18W. Pomphan
  9. 9H. Anier ▼ 57'
  10. 8Willian Popp
  11. 19E. Omondi

Dự bị 9

  1. 34K. Khamyok ▲ 30'
  2. 11J. Wonggorn ▲ 57'
  3. 20P. Arjvirai ▲ 57'
  4. 7E. Panya ▲ 74'
  5. 24W. Chaikulthewin
  6. 23K. Thawornsak
  7. 33K. Pipatnadda
  8. 4C. Saengdao
  9. 6T. Yoyoei
Chiangrai United F.C. HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin
  2. 2Victor Cardozo
  3. 4S. Leeaoh
  4. 33B. Phrmanee
  5. 88C. Poomkaew ▼ 62'
  6. 10S. Tiatrakul ▼ 84'
  7. 8S. Thinjom
  8. 29A. Meethoum
  9. 7Felipe Amorim
  10. 9N. Bonilla ▼ 62'
  11. 17S. Suvannaseat ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 32M. Promsawat ▲ 62'
  2. 99Kim Ji-Min ▲ 62'
  3. 27G. Verzura ▲ 84'
  4. 19A. Phumchat ▲ 90'
  5. 39F. Patee
  6. 16A. Sawasdee
  7. 49S. Pateh
  8. 28T. Jaihan
  9. 3T. Srisai

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 75 - 27 +48 74
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 55 - 22 +33 62
3
Port F.C.
30 52 - 38 +14 52
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 56 - 37 +19 50
5
Chiangrai United F.C.
30 44 - 42 +2 44
6
Chonburi FC
30 46 - 38 +8 43
7
Police Tero
30 41 - 43 -2 43
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 32 - 29 +3 41
9
BG Pathum United F.C.
30 42 - 39 +3 41
10
Lamphun Warrior
30 27 - 36 -9 36
11
Prachuap
30 44 - 51 -7 35
12
Sukhothai FC
30 27 - 43 -16 34
13
Khon Kaen United
30 24 - 42 -18 33
14
Nakhon Ratchasima FC
30 31 - 53 -22 29
15
Nong Bua Pitchaya
30 27 - 47 -20 21
16
Lampang FC
30 24 - 60 -36 19
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
69Ghi được53
41Thủng lưới56
1.97Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu