Chiangrai United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Chiangrai United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại FA Cup, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 5, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Sân vận động
Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. HT0-0
  2. 63' Kim Ji-Min S. Suvannaseat
  3. 81' S. Peenagatapho K. Boonsarn
  4. 81' J. Wonggorn P. Arjvirai
  5. 87' G. Verzura A. Meethoum
  6. 90'+3 S. Thinjom S. Singmui
  7. 90'+3 C. Poomkaew N. Bonilla
  8. 91' T. Srisai B. Phrmanee
  9. 101' Felipe Amorim 1-0
  10. 106' E. Panya B. Theppawong
  11. 111' T. Yoyoei S. Mirzaev
  12. 111' K. Khamyok J. Nyholm
  13. 112' S. Pateh S. Tiatrakul
  14. FT1-0

Đội hình

Chiangrai United F.C. HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin
  2. 2Victor Cardozo
  3. 6S. Singmui ▼ 90'
  4. 4S. Leeaoh
  5. 33B. Phrmanee ▼ 91'
  6. 32M. Promsawat
  7. 10S. Tiatrakul ▼ 112'
  8. 29A. Meethoum ▼ 87'
  9. 7Felipe Amorim
  10. 9N. Bonilla ▼ 90'
  11. 17S. Suvannaseat ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 99Kim Ji-Min ▲ 63'
  2. 27G. Verzura ▲ 87'
  3. 8S. Thinjom ▲ 90'
  4. 88C. Poomkaew ▲ 90'
  5. 3T. Srisai ▲ 91'
  6. 49S. Pateh ▲ 112'
  7. 16A. Sawasdee
  8. 22A. Worawong
  9. 28T. Jaihan
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: M. Đurovski
  1. 1P. Khammai
  2. 2J. Nyholm ▼ 111'
  3. 14K. Boonsarn ▼ 81'
  4. 3Lucas Rocha
  5. 39B. Theppawong ▼ 106'
  6. 10S. Mirzaev ▼ 111'
  7. 37P. Autra
  8. 18W. Pomphan
  9. 8Willian Popp
  10. 19E. Omondi
  11. 20P. Arjvirai ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 5S. Peenagatapho ▲ 81'
  2. 11J. Wonggorn ▲ 81'
  3. 7E. Panya ▲ 106'
  4. 6T. Yoyoei ▲ 111'
  5. 34K. Khamyok ▲ 111'
  6. 4C. Saengdao
  7. 23K. Thawornsak
  8. 24W. Chaikulthewin
  9. 33K. Pipatnadda

So sánh

39Trận đấu35
53Ghi được69
56Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu