Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 5-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 5, hòa 2, Chonburi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DDWLL Chonburi FC
- 5' Queven Inácio
- 16' Bissoli · S. Haiprakon 1-0
- 27' Channarong Promsrikaew
- 31' ▲ S. Wandee ▼ O. van Lingen
- 33' Bissoli · N. Weerawatnodom 2-0
- 45' R. Sanchez · Bissoli 3-0
- HT3-0
- 47' S. Walsh · Bissoli 4-0
- 48' Sandy Walsh
- 56' ▲ A. Kraisorn ▼ Y. Burapha
- 56' ▲ A. Eisa ▼ J. Bolingi
- 61' ▲ T. Chotmuangpak ▼ Bissoli
- 61' ▲ T. Bunmathan ▼ P. Sukjitthammakul
- 70' ▲ R. Moraksa ▼ R. Darko
- 70' ▲ S. Bunta ▼ J. Tabinas
- 74' ▲ R. Maikami ▼ G. Causic
- 74' ▲ N. Rattanasuwan ▼ N. Weerawatnodom
- 81' ▲ S. Jaided ▼ S. Walsh
- 90' S. Jaided 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 13N. Etheridge 7.2
- 14S. Walsh ⚽ ▼ 81' 8.3
- 16K. Dougall 7.0
- 75S. Lee-Oh 7.6
- 2S. Haiprakon ⇢ 8.2
- 27P. Sukjitthammakul ▼ 61' 6.9
- 23G. Causic ▼ 74' 7.7
- 15N. Weerawatnodom ⇢ ▼ 74' 6.7
- 32R. Zulj 8.5
- 28R. Sanchez ⚽ 7.3
- 7Bissoli ⚽2 ⇢2 ▼ 61' 10.0
Dự bị 8
- 34C. Bootprom
- 9S. Jaided ⚽ ▲ 81' 6.9
- 8R. Maikami ▲ 74' 6.6
- 33T. Chotmuangpak ▲ 61' 6.6
- 54N. Rattanasuwan ▲ 74' 6.6
- 5T. Bunmathan ▲ 61' 8.0
- 44P. Zulj
- 17I. Fandi
- 1K. Mendoza 7.9
- 23S. Channgom 6.5
- 2Kike Linares 6.0
- 37N. Sayriya 5.9
- 14J. Tabinas ▼ 70' 5.5
- 28R. Darko ▼ 70' 6.5
- 88Queven
- 10C. Promsrikaew 6.2
- 8Y. Burapha ▼ 56' 6.2
- 99O. van Lingen ▼ 31' 6.5
- 17J. Bolingi ▼ 56' 6.6
Dự bị 12
- 46N. Kadtoon
- 9A. Kraisorn ▲ 56' 6.2
- 31P. Seaisakul
- 80C. Tapsuvanavon
- 32R. Moraksa ▲ 70' 6.6
- 19E. Arango
- 11A. Eisa ▲ 56' 6.3
- 36T. Sujarit
- 3C. Rueangthanarot
- 30N. Biesamrit
- 20S. Bunta ▲ 70' 6.3
- 21S. Wandee ▲ 31' 6.6
Thống kê
00⚑12
⚑311
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm3
12Trúng đích2
8Chệch đích0
21Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
12Phạt góc3
6Việt vị2
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
465Chuyền bóng212
412Chuyền chính xác153
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu30
114Ghi được38
53Thủng lưới41
2.24Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn14
65Hiệp hai25