Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-1 Chonburi FC tại Thai League 1, 9 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 5, hòa 2, Chonburi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Trọng tài
- N. Muengngarm
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DDWLL Chonburi FC
- 7' S. Chaided · S. Mueanta 1-0
- 14' P. Pimpae
- 27' S. Mueanta
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kesi ▼ F. Bolkiah
- 55' S. Chaided · T. Bunmathan 2-0
- 59' ▲ Dennis Murillo ▼ R. Wiroonsri
- 59' ▲ K. Thawikan ▼ P. Phimpae
- 59' ▲ C. Choti ▼ R. Moraksa
- 60' ▲ Aung Thu ▼ S. Mueanta
- 60' ▲ P. Hemviboon ▼ Digão
- 62' 2-1 Yoo Byung-Soo
- 65' J. Sanmahung
- 69' R. Sulaka
- 77' J. Bolingi
- 79' K. Thaweekarn
- 85' ▲ P. Praphanth ▼ N. Kotchpalayuk
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Tedsungnoen
- 26Digão ▼ 60'
- 55T. Bunmathan
- 22Rebin Sulaka
- 15N. Weerawatnodom
- 2S. Haiprakhon
- 5P. Chamrasamee
- 8R. Maikami
- 99J. Bolingi
- 9S. Chaided
- 54S. Mueanta ▼ 60'
Dự bị 8
- 77Aung Thu ▲ 60'
- 3P. Hemviboon ▲ 60'
- 59N. Lakhonphon
- 18A. Ngualamhin
- 11C. Tongtae
- 17C. Laptrakul
- 4P. Phanitchakun
- 62A. Doloh
- 35C. Sae-Ear
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 85'
- 3C. Rueangthanarot
- 65B. Lemdee
- 45J. Sanmahung
- 5K. Kaman
- 6R. Wiroonsri ▼ 59'
- 43R. Moraksa ▼ 59'
- 7Yoo Byung-Soo
- 11F. Bolkiah ▼ 46'
- 54P. Phimpae ▼ 59'
Dự bị 7
- 75S. Kesi ▲ 46'
- 28Dennis Murillo ▲ 59'
- 10K. Thawikan ▲ 59'
- 29C. Choti ▲ 59'
- 60P. Praphanth ▲ 85'
- 61A. Thaloengram
- 18T. Auksonsri
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
81Ghi được60
24Thủng lưới44
1.98Bàn thắng mỗi trận1.67
23Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai37