Chonburi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Chonburi UTA Stadium, Chonburi
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 4' 0-1 F. Castañeda
- 12' 0-2 S. Mueanta · F. Castañeda
- 15' 0-3 S. Mueanta · N. Weerawatnodom
- 19' ▲ Yoo Byung-Soo ▼ S. Thongcham
- 20' C. Kerdkaew
- 30' S. Haiprakon
- 32' Danilo Alves11m 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ C. Rueangthanarot ▼ K. Sansanit
- 52' R. Sulaka
- 60' S. Jaided
- 60' F. Castaneda
- 60' ▲ R. Maikami ▼ F. Castañeda
- 61' Danilo Alves11m 2-3
- 62' S. Purisai
- 75' ▲ P. Phimpae ▼ A. Ouattara
- 75' ▲ P. Chamrasamee ▼ S. Mueanta
- 78' Bardanca
- 80' P. Phimpae
- 86' ▲ Aung Thu ▼ Diego Bardanca
- 89' ▲ K. Thawikan ▼ S. Bunta
- 89' ▲ S. Sontisawat ▼ C. Promsrikaew
- 90'+2 S. Tedsungnoen
- FT2-3
Đội hình
- 35C. Sae-Ear
- 98R. Kelić
- 44C. Kerdkaew
- 42K. Sansanit ▼ 46'
- 6S. Thongcham ▼ 19'
- 81A. Ouattara ▼ 75'
- 77S. Purisay
- 5K. Kaman
- 22C. Promsrikaew ▼ 89'
- 20S. Bunta ▼ 89'
- 99Danilo Alves
Dự bị 9
- 7Yoo Byung-Soo ▲ 19'
- 3C. Rueangthanarot ▲ 46'
- 14P. Phimpae ▲ 75'
- 10K. Thawikan ▲ 89'
- 19S. Sontisawat ▲ 89'
- 64K. Kalasin
- 65B. Lemdee
- 4Zaw Min Tun
- 1W. Sukhuna
- 1S. Tedsungnoen
- 5T. Bunmathan
- 22Rebin Solaka
- 15N. Weerawatnodom
- 2S. Haiprakhon
- 44Diego Bardanca ▼ 86'
- 20G. Čaušić
- 99J. Bolingi
- 10F. Castañeda ▼ 60'
- 9S. Chaided
- 21S. Mueanta ▼ 75'
Dự bị 8
- 8R. Maikami ▲ 60'
- 6P. Chamrasamee ▲ 75'
- 77Aung Thu ▲ 86'
- 58P. Soimalai
- 30M. Creevey
- 14C. Thanklang
- 59N. Lakhonphon
- 92T. Inprakhon
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu44
50Ghi được107
44Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận2.43
8Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai51