Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 5, hòa 2, Chonburi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DDWLL Chonburi FC
- 15' ▲ S. Mueanta ▼ S. Haiprakhon
- 42' S. Chaided 1-0
- HT1-0
- 46' Ko Seul-Ki
- 46' ▲ J. Curran ▼ F. Bolkiah
- 46' ▲ K. Sansanit ▼ A. Ouattara
- 46' ▲ S. Thongcham ▼ N. Kotchpalayuk
- 63' J. Curran
- 63' G. Čaušić11m 2-0
- 71' ▲ P. Lekkun ▼ Ko Seul-Ki
- 78' ▲ P. Hemviboon ▼ Dion-Johan Cools
- 87' F. Rogic
- 87' ▲ P. Phimpae ▼ C. Rueangthanarot
- FT2-0
Đội hình
- 59N. Lakhonphon
- 5T. Bunmathan
- 22Rebin Solaka
- 15N. Weerawatnodom
- 11Dion-Johan Cools ▼ 78'
- 20G. Čaušić
- 7F. Rogić
- 2S. Haiprakhon ▼ 15'
- 6P. Chamrasamee
- 19H. Vučkić
- 9S. Chaided
Dự bị 9
- 21S. Mueanta ▲ 15'
- 3P. Hemviboon ▲ 78'
- 92T. Inprakhon
- 29A. Boodjinda
- 14C. Thanklang
- 1S. Tedsungnoen
- 89P. Hanrattana
- 95S. Ratree
- 8R. Maikami
- 35C. Sae-Ear
- 98R. Kelić
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 46'
- 44C. Kerdkaew
- 3C. Rueangthanarot ▼ 87'
- 33Ko Seul-Ki ▼ 71'
- 81A. Ouattara ▼ 46'
- 19S. Sontisawat
- 5K. Kaman
- 7Yoo Byung-Soo
- 11F. Bolkiah ▼ 46'
Dự bị 6
- 17J. Curran ▲ 46'
- 42K. Sansanit ▲ 46'
- 6S. Thongcham ▲ 46'
- 95P. Lekkun ▲ 71'
- 14P. Phimpae ▲ 87'
- 80C. Boonloet
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu33
107Ghi được50
38Thủng lưới44
2.43Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai24