Rayong FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-4 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 16 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 0, hòa 0, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- WHA Rayong Stadium, Rayong
- Phong độ
- DWLDW Rayong FC
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 15' Njiva Rakotoharimalala
- 18' 0-1 Deni Junior11m
- 40' ▲ S. Jakkuprasat ▼ T. Suengchitthawon
- 45' Siwakorn Jakkuprasat
- 45' 0-2 Deni Junior · J. Kaewprom
- HT0-2
- 46' ▲ V. Filipovic ▼ Junior
- 46' ▲ P. Kaminthong ▼ S. Cebara
- 46' ▲ A. Sorada ▼ Sidcley
- 48' Saharat Sontisawat
- 53' Peerapat Kaminthong
- 63' A. Amornlerdsak 1-2
- 64' ▲ T. Hempandan ▼ R. Ito
- 65' 1-3 N. Rakotoharimalala · Tana
- 71' ▲ Negueba ▼ A. Promrak
- 73' 1-4 N. Rakotoharimalala · Tana
- 75' ▲ S. Kunmee ▼ S. Sontisawat
- 75' ▲ M. Sarakum ▼ A. Amornlerdsak
- 78' Saharat Pongsuwan
- 80' S. Junior11m 2-4
- 83' ▲ S. Peenagatapho ▼
- 83' ▲ T. Yoryoei ▼ T. Limwannasthian
- FT2-4
Đội hình
- 36W. Srisupha 6.5
- 19S. Romphopak 6.3
- 14S. Cebara ▼ 46' 5.9
- 35K. Nontharath 6.0
- 11S. Pongsuwan 6.0
- 15S. Sontisawat ▼ 75' 6.7
- 18S. Junior ⚽ 7.2
- 88M. Ott 7.3
- 27A. Amornlerdsak ⚽ ▼ 75' 8.5
- 93Junior ▼ 46' 6.2
- 41R. Ito ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 54C. Boonkerd
- 55V. Filipovic ▲ 46' 6.7
- 5W. Phusirit
- 10S. Kunmee ▲ 75' 6.6
- 7M. Sarakum ▲ 75' 6.5
- 90P. Kaminthong ▲ 46' 7.3
- 23M. Creevey
- 80W. Withunat
- 33K. Kullapha
- 31P. Harape
- 13T. Hempandan ▲ 64' 6.2
- 74P. Ittiprasert
- 99K. Pathomakkakul 8.2
- 27J. Curran 6.3
- 15A. Promrak ▼ 71' 6.5
- 91J. Corinus 6.3
- 3Sidcley ▼ 46' 7.2
- 8T. Suengchitthawon ▼ 40' 6.7
- 28T. Limwannasthian ▼ 83' 7.2
- 6Tana ⇢2 7.3
- 10J. Kaewprom ⇢ 7.2
- 89N. Rakotoharimalala ⚽2 8.6
- 7Deni Junior ⚽2 8.5
Dự bị 11
- 97U. Wongmeema
- 11Negueba ▲ 71' 6.3
- 19S. Peenagatapho ▲ 83' 6.6
- 37K. Srisuwan
- 29K. Chiamudom
- 2G. Mutombo
- 18T. Yoryoei ▲ 83' 6.7
- 9I. bin Fandi Ahmad
- 5A. Sorada ▲ 46' 5.9
- 88C. Poomkaew
- 16S. Jakkuprasat ▲ 40' 6.9
Thống kê
02⚑14
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm18
8Trúng đích9
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn7
14Phạt góc4
5Việt vị0
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
355Chuyền bóng334
294Chuyền chính xác261
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
44Ghi được75
49Thủng lưới42
1.47Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai48