Ratchaburi Mitr Phol F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayong FC

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 2-0 Rayong FC tại Thai League 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 8, hòa 0, Rayong FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
DWLDW Rayong FC
  1. 13' C. Dépres · G. Mutombo 1-0
  2. 18' Siwakorn Jakkuprasat
  3. HT1-0
  4. 46' S. Peenagatapho J. Curran
  5. 46' K. Puspakom J. Batchari
  6. 46' R. Ito David Cuerva
  7. 56' Stênio Junior
  8. 61' Jonathan Khemdee
  9. 62' M. Mara Tana
  10. 67' P. Kaminthong R. Janchaichit
  11. 72' Wasusiwakit Phosririt
  12. 76' T. Pholjuang U. Samarnthai
  13. 77' A. Promrak G. Mutombo
  14. 80' Kanokpon Buspakom
  15. 80' Kanokpon Buspakom
  16. 86' Kampol Pathomakkakul
  17. 89' C. Poomkaew T. Tanaka
  18. 89' Kim Ji-Min C. Dépres
  19. 90' A. Boodjinda Yashir Islame
  20. 90' C. Poomkaew · J. Kaewprom 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Maiwilai
  1. 99K. Phatomakkakul 7.9
  2. 27J. Curran ▼ 46' 7.0
  3. 4J. Khemdee 7.9
  4. 2G. Mutombo ▼ 77' 7.5
  5. 5A. Sorada 7.3
  6. 16S. Chakkuprasart 6.9
  7. 7T. Tanaka ▼ 89' 7.2
  8. 10J. Kaewprom 7.5
  9. 37K. Srisuwan 7.5
  10. 6Tana ▼ 62' 7.3
  11. 25C. Dépres ▼ 89' 7.9

Dự bị 12

  1. 19S. Peenagatapho ▲ 46' 6.7
  2. 11M. Mara ▲ 62' 6.9
  3. 15A. Promrak ▲ 77' 6.7
  4. 88C. Poomkaew ▲ 89' 7.7
  5. 9Kim Ji-Min ▲ 89' 6.5
  6. 21J. Thongsaengphrao
  7. 29K. Chiamudom
  8. 69K. Mueansen
  9. 24W. Namvech
  10. 17S. Kasonsumol
  11. 23P. Sangkasopha
  12. 39C. Maunchaingam
Rayong FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Blasi Parreira
  1. 1K. Pipatnadda 7.3
  2. 5W. Phusirit 6.9
  3. 28Diego Silva 6.9
  4. 44C. Kerdkaew 6.7
  5. 22E. Samre 6.6
  6. 16U. Samarnthai ▼ 76' 6.3
  7. 21David Cuerva ▼ 46' 6.2
  8. 39R. Janchaichit ▼ 67' 6.3
  9. 10J. Batchari ▼ 46' 6.3
  10. 36Yashir Islame ▼ 90' 6.9
  11. 9Stênio Júnior 7.3

Dự bị 12

  1. 48K. Puspakom ▲ 46' 6.2
  2. 41R. Ito ▲ 46' 7.3
  3. 11P. Kaminthong ▲ 67' 6.3
  4. 66T. Pholjuang ▲ 76' 6.2
  5. 29A. Boodjinda ▲ 90'
  6. 23P. Takum
  7. 17J. Noysri
  8. 8J. Pankam
  9. 12A. Aguinaldo
  10. 55S. Chanbunpha
  11. 18T. Auksonsri
  12. 3Y. Namuangrak

Thống kê

036
421
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm15
7Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
443Chuyền bóng353
390Chuyền chính xác299
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
95Ghi được45
56Thủng lưới64
2.44Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu