Rayong FC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Rayong FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 1-4 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 0, hòa 0, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Sân vận động
WHA Rayong Stadium, Rayong
Phong độ
DWLDW Rayong FC
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 5' 0-1 C. Dépres
  2. 21' Guntapon Keereeleang
  3. 24' 0-2 C. Dépres · J. Kaewprom
  4. 37' Bruno Catanhede G. Keereeleang
  5. 45'+5 Bruno Catanhede · A. Boodjinda 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' K. Kullapha Y. Namuangrak
  8. 46' J. Lucero H. Katano
  9. 57' 1-3 N. Rakotoharimalala · J. Kaewprom
  10. 58' John Lucero
  11. 61' T. Tanaka N. Rakotoharimalala
  12. 67' Bruno Cantanhede
  13. 68' 1-4 T. Tanaka · J. Curran
  14. 69' J. Batchari Bruno Catanhede
  15. 75' P. Kaminthong Lwin Moe Aung
  16. 77' G. Mutombo J. Khemdee
  17. 77' A. Sorada K. Chiamudom
  18. 77' S. Chakkuprasart J. Kaewprom
  19. 84' F. Bolkiah Tana
  20. FT1-4

Đội hình

Rayong FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Punpee
  1. 18T. Auksonsri 6.3
  2. 5W. Phusirit 6.2
  3. 12A. Aguinaldo 6.2
  4. 44C. Kerdkaew 6.3
  5. 3Y. Namuangrak ▼ 46' 6.7
  6. 6Lwin Moe Aung ▼ 75' 6.9
  7. 4H. Katano ▼ 46' 6.5
  8. 15Jeon Hae-Min 6.6
  9. 14G. Keereeleang ▼ 37' 6.9
  10. 29A. Boodjinda 7.5
  11. 41R. Ito 7.2

Dự bị 12

  1. 7Bruno Catanhede ▲ 37' 7.5
  2. 33K. Kullapha ▲ 46' 6.3
  3. 8J. Lucero ▲ 46' 6.5
  4. 10J. Batchari ▲ 69' 6.7
  5. 11P. Kaminthong ▲ 75' 7.2
  6. 17J. Noysri
  7. 23P. Takum
  8. 39R. Janchaichit
  9. 13N. Bathong
  10. 31P. Harape
  11. 25P. Wannasri
  12. 30W. Ganthong
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Srimaka
  1. 99K. Phatomakkakul 7.2
  2. 27J. Curran 7.5
  3. 57S. Leeaoh 7.2
  4. 4J. Khemdee ▼ 77' 7.3
  5. 29K. Chiamudom ▼ 77' 6.2
  6. 8T. Suengchitthawon 7.3
  7. 37K. Srisuwan 6.9
  8. 89N. Rakotoharimalala ▼ 61' 7.2
  9. 10J. Kaewprom ⇢2 ▼ 77' 8.3
  10. 6Tana ▼ 84' 7.3
  11. 25C. Dépres ⚽2 9.5

Dự bị 12

  1. 7T. Tanaka ▲ 61' 7.3
  2. 2G. Mutombo ▲ 77' 6.3
  3. 5A. Sorada ▲ 77' 6.6
  4. 16S. Chakkuprasart ▲ 77' 6.3
  5. 77F. Bolkiah ▲ 84' 6.6
  6. 19S. Peenagatapho
  7. 24W. Namvech
  8. 9Kim Ji-Min
  9. 17S. Kasonsumol
  10. 21J. Thongsaengphrao
  11. 15A. Promrak
  12. 39C. Maunchaingam

Thống kê

024
300
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm15
5Trúng đích9
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc3
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
331Chuyền bóng504
236Chuyền chính xác417
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
45Ghi được95
64Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận2.44
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu