Ratchaburi Mitr Phol F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayong FC

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 3-0 Rayong FC tại Thai League 1, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 8, hòa 0, Rayong FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 10
Sân vận động
Mitr Phol Stadium, Ratchaburi
Trọng tài
P. Bunkamnoed
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
DWLDW Rayong FC
  1. 8' Y. Boli · S. Langil 1-0
  2. 16' L. Karaboue
  3. 43' Y. Namuangrak
  4. HT1-0
  5. 58' J. Patiño 2-0
  6. 67' W. Phusirit
  7. 69' T. Poonjuang W. Supphaso
  8. 73' K. Kaewnongdang W. Phosririt
  9. 76' S. Langil · T. Sujarit 3-0
  10. 77' C. Tisut T. Sujarit
  11. 78' Y. Namuangrak
  12. 78' Y. Namuangrak
  13. 79' Yellow Card
  14. 80' A. Pengprakone Y. Boli
  15. 81' E. Thongkrit P. Roller
  16. FT3-0

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. HLV: C. Uamtham
  1. 56K. Phoothawchueak
  2. 33P. Roller ▼ 81'
  3. 39P. Tanthatemee
  4. 18L. Karaboué
  5. 6L. Woodland
  6. 31P. Sueasakul
  7. 29K. Chiamudom
  8. 36T. Sujarit ▼ 77'
  9. 11S. Langil
  10. 10Y. Boli ▼ 80'
  11. 20J. Patiño

Dự bị 9

  1. 23C. Tisut ▲ 77'
  2. 9A. Pengprakone ▲ 80'
  3. 17E. Thongkrit ▲ 81'
  4. 8S. Ratniyom
  5. 22J. Baas
  6. 35N. Sriyarnkem
  7. 27U. Wongmeema
  8. 4P. Boonyong
  9. 24S. Kannoo
Rayong FC HLV: S. Singnan
  1. 28K. Pathom-attakul
  2. 3Y. Namuangrak
  3. 4W. Nuengprakaew
  4. 16C. Wongchai
  5. 5W. Phosririt ▼ 73'
  6. 23P. Takum
  7. 55S. Junboonpha
  8. 40W. Supphaso ▼ 69'
  9. 19A. Ngrnbukkol
  10. 10Adalgisio Pitbull
  11. 9Danilo

Dự bị 9

  1. 31T. Poonjuang ▲ 69'
  2. 30K. Kaewnongdang ▲ 73'
  3. 66C. Jairangsee
  4. 15J. Sriprach
  5. 6A. Thongjean
  6. 18N. kadtoon
  7. 20Park Tae-Hyung
  8. 92M. Sarakham
  9. 32N. Saengsri

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
57Ghi được24
46Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu