Nakhon Pathom
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Khon Kaen United

Nakhon Pathom vs Khon Kaen United

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 2-1 Khon Kaen United tại Thai League 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 5, hòa 2, Khon Kaen United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 21
Sân vận động
Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
Phong độ
WLWDD Nakhon Pathom
LWDWW Khon Kaen United
  1. 11' Pongsapark Tangsap
  2. 18' P. Viriyachanchai · Valdo 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Theerapat Laohabut
  5. 62' T. Ruengsamoot Amirhossein Nemati
  6. 69' S. Chaolaokhwan · E. Phumpipha 2-0
  7. 73' J. Taichankong P. Ngernprasert
  8. 73' T. Asurin P. Tangsap
  9. 77' Jakkit Palapon
  10. 78' K. Phutchan N. Prachobklang
  11. 80' Jiradet Taichankong
  12. 83' P. Junsuwan J. Palapon
  13. 83' 2-1 Diego Landis · S. Langil
  14. 86' Muhammad Abu Khalil S. Chaolaokhwan
  15. 88' Adisak Sosungnoen
  16. 90'+6 Wattanachai Srathongjan
  17. 90' Teeranat Ruengsamoot
  18. 90'+1 C. Chiakklang P. Hansuri
  19. 90'+1 W. Mungkhun A. Sosungnoen
  20. FT2-1

Đội hình

Nakhon Pathom Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Yodyadthai
  1. 39W. Srathongjan 7.2
  2. 4T. Laohabut 6.7
  3. 65T. Auksornsri 7.3
  4. 44Amirhossein Nemati ▼ 62' 7.2
  5. 31E. Phumpipha 7.3
  6. 6J. Phupha 7.0
  7. 66S. Chaolaokhwan ▼ 86' 7.2
  8. 13L. Ablorh 6.9
  9. 22P. Viriyachanchai 6.9
  10. 11Valdo 7.7
  11. 21N. Prachobklang ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 17T. Ruengsamoot ▲ 62' 6.5
  2. 7K. Phutchan ▲ 78' 6.6
  3. 28Muhammad Abu Khalil ▲ 86' 7.0
  4. 33A. Sangram
  5. 99S. Tumsuwan
  6. 59W. Buathong
  7. 23N. Wisetchat
  8. 19T. Montree
  9. 15Fergus Tierney
  10. 5V. Filipović
  11. 3C. Chuchai
  12. 55C. Otton
Khon Kaen United Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Robroo
  1. 1C. Wangthaphan 7.0
  2. 17P. Hansuri ▼ 90' 6.6
  3. 5Diego Landis 7.6
  4. 51S. Suganuma 7.3
  5. 23A. Sosungnoen ▼ 90' 6.7
  6. 6P. Ngernprasert ▼ 73' 6.9
  7. 21P. Tangsap ▼ 73' 7.0
  8. 9J. Palapon ▼ 83' 6.3
  9. 7C. Choti 6.9
  10. 11S. Langil 7.9
  11. 77P. Wokiang 6.9

Dự bị 9

  1. 22J. Taichankong ▲ 73' 6.6
  2. 4T. Asurin ▲ 73' 6.7
  3. 15P. Junsuwan ▲ 83' 6.3
  4. 27C. Chiakklang ▲ 90'
  5. 14W. Mungkhun ▲ 90'
  6. 2K. Yaidee
  7. 43S. Jitvijan
  8. 24K. Inthawong
  9. 99N. Makthuam

Thống kê

038
340
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
317Chuyền bóng350
240Chuyền chính xác258
76%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
34Ghi được28
64Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu