Khon Kaen United vs Nakhon Pathom
Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 0-0 Nakhon Pathom tại Thai League 1, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 3, hòa 2, Nakhon Pathom thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
- Phong độ
- LWDWW Khon Kaen United
- WLWDD Nakhon Pathom
- 18' Tatchanon Nakarawong
- 29' Jennarong Phupha
- 30' Taku Ito
- 40' Nopphakao Prachobklang
- 44' Wasan Homsan
- HT0-0
- 57' ▲ P. Phonsa ▼ Ryu Seung-Woo
- 57' ▲ P. Ngernprasert ▼ T. Ueathanaphaisarn
- 61' ▲ Valdo ▼ S. Chaolaokhwan
- 78' ▲ T. Montree ▼ N. Prachobklang
- 79' ▲ K. Yaidee ▼ P. Hansuri
- 79' ▲ Steve Ambri ▼ L. Karaboué
- 90' Kittichai Yaidee
- 90'+1 ▲ N. Hadchan ▼ C. Choti
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Wangthaphan 8.0
- 28W. Homsaen 6.9
- 5Diego Landis 8.2
- 4T. Asurin 6.9
- 17P. Hansuri ▼ 79' 6.9
- 18T. Ueathanaphaisarn ▼ 57' 6.9
- 19L. Karaboué ▼ 79' 6.6
- 25T. Tonkham 6.9
- 8Ryu Seung-Woo ▼ 57' 6.6
- 32Brenner 7.0
- 7C. Choti ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 35P. Phonsa ▲ 57' 6.3
- 6P. Ngernprasert ▲ 57' 6.9
- 2K. Yaidee ▲ 79' 6.3
- 39Steve Ambri ▲ 79' 6.6
- 30N. Hadchan ▲ 90'
- 23A. Sosungnoen
- 77P. Wokiang
- 43S. Jitvijan
- 13S. Ingkaew
- 27C. Chiakklang
- 47S. Posri
- 20Lee Sang-Jin
- 39W. Srathongjan 7.5
- 65T. Auksornsri 7.3
- 5V. Filipović 7.9
- 30M. Creevey 7.3
- 33A. Sangram 7.9
- 6J. Phupha 6.7
- 13L. Ablorh 7.0
- 4T. Nakarawong 6.9
- 21N. Prachobklang ▼ 78' 6.7
- 66S. Chaolaokhwan ▼ 61' 6.5
- 10T. Ito 7.3
Dự bị 12
- 11Valdo ▲ 61' 7.2
- 19T. Montree ▲ 78' 6.7
- 29A. Changthong
- 59W. Buathong
- 55C. Otton
- 31E. Phumpipha
- 27A. Jaiphet
- 76K. Pitaksalee
- 3C. Chuchai
- 22H. Dahl
- 2M. Worapanichkan
- 14T. Chim-ong
Thống kê
02⚑4
⚑440
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm21
2Trúng đích6
5Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
297Chuyền bóng278
193Chuyền chính xác157
65%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
28Ghi được34
77Thủng lưới64
0.85Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai18