Khon Kaen United vs Nakhon Pathom
Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 2-1 Nakhon Pathom tại Thai League 1, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 3, hòa 2, Nakhon Pathom thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
- Phong độ
- LWDWW Khon Kaen United
- WLWDD Nakhon Pathom
- 16' Nopphakao Prachobklang
- 28' Chatchai Chiakklang
- 30' Chatchai Chiakklang
- 32' Raungchai Choothongchai
- 41' Wasan Homsan
- HT0-0
- 46' ▲ Brenner ▼ S. Langil
- 49' ▲ T. Ito ▼ N. Prachobklang
- 60' Lesley Ablorh
- 62' ▲ W. Mungkhun ▼ A. Jornnathong
- 62' ▲ S. Jitvijan ▼ C. Chiakklang
- 72' 0-1 L. Ablorh · A. Berg
- 77' P. Hansuri · J. Palapon 1-1
- 81' ▲ C. Choti ▼ T. Butsombat
- 82' ▲ P. Wokiang ▼ J. Palapon
- 83' ▲ S. Chaolaokhwan ▼ N. Worasut
- 83' ▲ K. Wongkeaw ▼ A. Berg
- 90'+9 Chitsanuphong Choti
- 90'+6 C. Choti 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Wangthaphan 8.0
- 27C. Chiakklang ▼ 62' 6.2
- 28W. Homsaen 7.6
- 5S. Suganuma 6.6
- 17P. Hansuri ⚽ 7.3
- 91David Cuerva 6.7
- 18T. Ueathanaphaisarn 6.9
- 11S. Langil ▼ 46' 6.6
- 8A. Jornnathong ▼ 62' 7.0
- 9J. Palapon ⇢ ▼ 82' 7.2
- 10T. Butsombat ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 32Brenner ▲ 46' 6.5
- 14W. Mungkhun ▲ 62' 6.3
- 43S. Jitvijan ▲ 62' 6.9
- 92C. Choti ⚽ ▲ 81' 6.9
- 77P. Wokiang ▲ 82' 6.7
- 4J. Grommen
- 15P. Junsuwan
- 31C. Ploywanrattana
- 21P. Tangsap
- 39W. Srathongjan 6.9
- 23R. Choothongchai 6.2
- 5N. Kamonchit 6.2
- 4A. Chegini 6.6
- 33A. Sangram 6.7
- 13L. Ablorh ⚽ 7.0
- 30N. Biesamrit 6.6
- 18N. Worasut ▼ 83' 6.6
- 40A. Durosinmi 6.9
- 8A. Berg ⇢ ▼ 83' 7.7
- 54N. Prachobklang ▼ 49' 7.2
Dự bị 9
- 10T. Ito ▲ 49' 6.7
- 66S. Chaolaokhwan ▲ 83' 6.5
- 7K. Wongkeaw ▲ 83' 6.7
- 27A. Jaiphet
- 11K. Boonma
- 70K. Phutchan
- 29S. Wattayuchutikul
- 20W. Buathong
- 99S. Tumsuwan
Thống kê
02⚑2
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm14
6Trúng đích8
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
7Cứu thua4
430Chuyền bóng269
342Chuyền chính xác180
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
51Ghi được51
64Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai28