Nakhon Pathom vs Khon Kaen United
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 4-2 Khon Kaen United tại Thai League 1, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 5, hòa 2, Khon Kaen United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
- Phong độ
- WWLWD Nakhon Pathom
- WLWDW Khon Kaen United
- 2' A. Durosinmi 1-0
- 11' Chatchai Chiakklang
- 29' 1-1 A. Durosinmiphản lưới
- 33' L. Ablorh · A. Chegini 2-1
- HT2-1
- 52' 2-2 T. Butsombat
- 63' A. Durosinmi · S. Chaolaokhwan 3-2
- 64' ▲ A. Berg ▼ S. Chaolaokhwan
- 68' Steeven Langil
- 69' Nuttee Noiwilai
- 73' A. Durosinmi · C. Thisud 4-2
- 74' ▲ K. Wongkeaw ▼ C. Thisud
- 76' Satsanapong Wattayuchutikul
- 77' ▲ W. Thongkruea ▼ A. Jornnathong
- 82' Kitsada Wongkeaw
- 90'+1 Steeven Langil
- 90' ▲ N. Prachobklang ▼ A. Durosinmi
- 90' ▲ A. Sangram ▼ S. Wattayuchutikul
- FT4-2
Đội hình
- 39W. Srathongjan 6.9
- 21N. Noiwilai 6.3
- 28P. Autapol 7.9
- 4A. Chegini ⇢ 7.5
- 29S. Wattayuchutikul ▼ 90' 6.7
- 47C. Thisud ⇢ ▼ 74' 7.2
- 30N. Biesamrit 6.9
- 13L. Ablorh ⚽ 7.6
- 40A. Durosinmi ⚽3 ▼ 90' 9.7
- 66S. Chaolaokhwan ⇢ ▼ 64' 7.7
- 10T. Ito 6.3
Dự bị 9
- 8A. Berg ▲ 64' 6.9
- 7K. Wongkeaw ▲ 74' 7.0
- 54N. Prachobklang ▲ 90'
- 33A. Sangram ▲ 90'
- 24A. Suksanguan
- 99S. Tumsuwan
- 23R. Choothongchai
- 20W. Buathong
- 3C. Chuchai
- 1C. Wangthaphan 5.7
- 27C. Chiakklang 6.3
- 50Jung Han-Cheol 7.5
- 2T. Asurin 6.5
- 9J. Palapon 6.6
- 8A. Jornnathong ▼ 77' 6.6
- 10T. Butsombat ⚽ 7.3
- 7L. Karaboué 6.9
- 14W. Mungkhun 6.9
- 32Brenner 7.2
- 11S. Langil 7.2
Dự bị 9
- 88W. Thongkruea ▲ 77' 6.6
- 41R. Somporn
- 33W. Withunat
- 29P. Jantasila
- 81P. Chamnaphon
- 43S. Jitvijan
- 31C. Ploywanrattana
- 21P. Tangsap
- 95W. Saenwoem
Thống kê
03⚑4
⚑920
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm22
7Trúng đích5
10Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
4Phạt góc9
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
380Chuyền bóng391
333Chuyền chính xác341
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
51Ghi được51
62Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31