Ratchaburi Mitr Phol F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lamphun Warrior

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 20
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LDDDL Lamphun Warrior
  1. 18' Anan Yodsangwal
  2. 24' 0-1 T. Khotrsupho · T. Chuchin
  3. 45'+6 T. Suengchitthawon · J. Kaewprom 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' C. Dépres N. Rakotoharimalala
  6. 46' N. Muangngam K. Nareechan
  7. 46' T. Churok B. Tapla
  8. 48' Fabinho
  9. 58' Fabinho
  10. 58' Fabinho
  11. 67' S. Chakkuprasart K. Srisuwan
  12. 74' W. Clowuttiwat Negueba
  13. 75' Kim Ji-Min K. Chiamudom
  14. 75' A. Sorada T. Tanaka
  15. 80' Teerawut Churok
  16. 83' P. Intanee A. Yodsangwal
  17. 85' S. Leeaoh J. Kaewprom
  18. 90'+9 Apisit Sorada
  19. 90'+5 Júnior Batista T. Khotrsupho
  20. FT1-1

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Srimaka
  1. 39C. Maunchaingam
  2. 27J. Curran
  3. 4J. Khemdee
  4. 2G. Mutombo
  5. 29K. Chiamudom▼ 75'
  6. 37K. Srisuwan▼ 67'
  7. 8T. Suengchitthawon
  8. 7T. Tanaka▼ 75'
  9. 10J. Kaewprom▼ 85'
  10. 6Tana
  11. 89N. Rakotoharimalala▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25C. Dépres▲ 46'
  2. 16S. Chakkuprasart▲ 67'
  3. 5A. Sorada▲ 75'
  4. 9Kim Ji-Min▲ 75'
  5. 57S. Leeaoh▲ 85'
  6. 69K. Mueansen
  7. 17S. Kasonsumol
  8. 24W. Namvech
  9. 15A. Promrak
  10. 77F. Bolkiah
  11. 21J. Thongsaengphrao
  12. 19S. Peenagatapho
Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan▼ 46'
  2. 21T. Chuchin
  3. 5Victor Cardozo
  4. 6T. Lated
  5. 2W. Moonwong
  6. 29T. Khotrsupho▼ 90'
  7. 32B. Tapla▼ 46'
  8. 55O. Kekkonen
  9. 11A. Yodsangwal▼ 83'
  10. 7Negueba▼ 74'
  11. 99Fabinho

Dự bị 10

  1. 20N. Muangngam▲ 46'
  2. 89T. Churok▲ 46'
  3. 23W. Clowuttiwat▲ 74'
  4. 17P. Intanee▲ 83'
  5. 93Júnior Batista▲ 90'
  6. 30S. Singmui
  7. 27N. Noiwilai
  8. 22N. Kerdkeaw
  9. 62N. Inntranon
  10. 94Jefferson

Thống kê

009
141
78%Kiểm soát bóng22%
15Dứt điểm4
7Trúng đích1
4Chệch đích1
4Bị chặn2
9Phạt góc1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
578Chuyền bóng169
90%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
95Ghi được48
56Thủng lưới46
2.44Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu