Lamphun Warrior
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Lamphun Warrior vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 7
Sân vận động
Mae Guang Stadium, Lamphun
Phong độ
LDDDL Lamphun Warrior
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 32' 0-1 N. Rakotoharimalala · G. Sio
  2. 40' Dennis
  3. 45' S. Jakkuprasat
  4. HT0-1
  5. 53' S. Chatthong C. Buran
  6. 53' S. Inpaen B. Tapla
  7. 66' O. Kekkonen W. Clowuttiwat
  8. 77' T. Namchan Maung Maung Lwin
  9. 77' S. Srikampang Tauã
  10. 79' C. Poomkaew S. Kannoo
  11. 79' K. Chiamudom S. Nonthasira
  12. 82' S. Chatthong · A. Cissokho 1-1
  13. 87' J. Khemdee
  14. 89' F. Bolkiah S. Chakkuprasart
  15. FT1-1

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam 7.3
  2. 16M. Chunuonsee 6.9
  3. 23W. Clowuttiwat ▼ 66' 6.5
  4. 22A. Cissokho 7.3
  5. 26C. Buran ▼ 53' 7.0
  6. 11Maung Maung Lwin ▼ 77' 7.5
  7. 32B. Tapla ▼ 53' 6.5
  8. 8A. Pumwisat 6.9
  9. 7Tauã ▼ 77' 6.3
  10. 10Dennis Murillo 5.9
  11. 14Mohammed Osman 7.0

Dự bị 9

  1. 35S. Chatthong ▲ 53' 7.2
  2. 3S. Inpaen ▲ 53' 6.7
  3. 55O. Kekkonen ▲ 66' 6.6
  4. 44T. Namchan ▲ 77' 6.7
  5. 24S. Srikampang ▲ 77' 6.6
  6. 33J. Pankam
  7. 2W. Moonwong
  8. 17P. Intanee
  9. 19P. Sirithongsopha
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Peña
  1. 99K. Phatomakkakul 6.9
  2. 27J. Curran 7.6
  3. 5Park Jun-Heong 6.9
  4. 4J. Khemdee 7.0
  5. 3S. Nonthasira ▼ 79' 7.3
  6. 16S. Chakkuprasart ▼ 89' 6.9
  7. 6M. Terki 6.7
  8. 9S. Kannoo ▼ 79' 7.2
  9. 10J. Kaewprom 6.9
  10. 40N. Rakotoharimalala 7.9
  11. 13G. Sio 6.0

Dự bị 8

  1. 8C. Poomkaew ▲ 79' 6.3
  2. 29K. Chiamudom ▲ 79' 6.6
  3. 77F. Bolkiah ▲ 89'
  4. 71S. Kasonsumol
  5. 17Hein Phyo Win
  6. 39C. Maunchaingam
  7. 24K. Wattayawong
  8. 15A. Promrak

Thống kê

105
520
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm16
3Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
5Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
271Chuyền bóng485
200Chuyền chính xác418
74%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
60Ghi được49
55Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu