Lamphun Warrior
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Lamphun Warrior vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 6
Sân vận động
700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
Phong độ
LDDDL Lamphun Warrior
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 2' A. Yodsangwal · Negueba 1-0
  2. 7' Negueba
  3. 26' Korraphat Narichan
  4. 35' Jesse Curran
  5. 39' Gabriel Mutombo
  6. HT1-0
  7. 53' Adison Promrak
  8. 65' N. Munsuwan A. Yodsangwal
  9. 72' Teerawut Churok
  10. 72' A. Sorada A. Promrak
  11. 73' T. Suengchitthawon J. Kaewprom
  12. 76' S. Peenagatapho J. Curran
  13. 77' Ricardo Lopes Negueba
  14. 83' Júnior Batista Jefferson
  15. 83' Maung Maung Lwin Mohammed Osman
  16. 83' P. Intanee O. Kekkonen
  17. 85' Nattawut Munsuwan
  18. 87' Kim Ji-Min G. Mutombo
  19. 90'+9 Ricardo Lopes
  20. 90'+8 Ricardo Lopes
  21. FT1-0

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan 7.2
  2. 4K. Linares 6.9
  3. 5Victor Cardozo 7.3
  4. 22N. Kerdkeaw 7.2
  5. 89T. Churok 6.6
  6. 8A. Pumwisat 6.6
  7. 55O. Kekkonen ▼ 83' 6.6
  8. 7Negueba ▼ 77' 7.7
  9. 14Mohammed Osman ▼ 83' 6.7
  10. 11A. Yodsangwal ▼ 65' 7.0
  11. 94Jefferson ▼ 83' 6.2

Dự bị 12

  1. 13N. Munsuwan ▲ 65' 6.3
  2. 10Ricardo Lopes ▲ 77' 6.5
  3. 93Júnior Batista ▲ 83' 6.3
  4. 77Maung Maung Lwin ▲ 83' 6.9
  5. 17P. Intanee ▲ 83' 6.2
  6. 6T. Lated
  7. 2W. Moonwong
  8. 20N. Muangngam
  9. 29T. Khotrsupho
  10. 27N. Noiwilai
  11. 32B. Tapla
  12. 99C. Chumswad
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Kongthep
  1. 18R. Songsangchan 6.6
  2. 27J. Curran ▼ 76' 7.2
  3. 15A. Promrak ▼ 72' 7.0
  4. 4J. Khemdee 7.2
  5. 2G. Mutombo ▼ 87' 6.9
  6. 21J. Thongsaengphrao 6.9
  7. 11M. Mara 6.9
  8. 37K. Srisuwan 7.3
  9. 10J. Kaewprom ▼ 73' 7.0
  10. 7T. Tanaka 6.3
  11. 6Tana 7.9

Dự bị 11

  1. 5A. Sorada ▲ 72' 6.7
  2. 8T. Suengchitthawon ▲ 73' 6.9
  3. 19S. Peenagatapho ▲ 76' 6.7
  4. 9Kim Ji-Min ▲ 87' 6.7
  5. 29K. Chiamudom
  6. 24W. Namvech
  7. 23P. Sangkasopha
  8. 88C. Poomkaew
  9. 17S. Kasonsumol
  10. 16S. Chakkuprasart
  11. 39C. Maunchaingam

Thống kê

142
530
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm6
3Trúng đích2
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
256Chuyền bóng504
194Chuyền chính xác425
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
48Ghi được95
46Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận2.44
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu